Dai Y Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Y Hùng
42
进口笔数
68
出口笔数
$307.1K
进口金额
$490.7K
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702266292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX4VM8G |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Số 703/11, khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI Y HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 703/11, khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743514917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $224.6K |
| 中国 | 9 | $82.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $324.3K |
| 美国 | 6 | $124.5K |
| 新加坡 | 9 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. | 越南 | 32 | $221.9K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| BEIJING JINGONE MACHINE TOOL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $50.1K | 非卧式数控车床 |
| Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.9K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Shandong Yuanbang CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 卧式非数控车床、金属切割锯 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 钢铁铸件、不锈钢管件 |
| Guangdong Lici Magnetic Chuck Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. | 越南 | 43 | $305.5K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| Nemco Food Equipment | 美国 | 1 | $87.9K | 其他铝制品 |
| Triho Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $58.2K | 贱金属锁具零件、泵零件 |
| Lembak Global Sourcing LLC | 美国 | 2 | $20.3K | 其他铝制品、轴承座 |
| Ray Churn Casting Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.8K | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $305 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $253 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $565 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $328 |
| 2026-04-11 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $719 |
| 2026-04-11 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $762 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $253 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $305 |
| 2026-04-11 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $417 |
| 2026-04-11 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $233 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属锁具零件 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 贱金属锁具零件 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $532 |
| 2026-03-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $844 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $459 |
| 2026-03-16 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $570 |