Dai Y Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đại Y Hùng

46
进口笔数
76
出口笔数
$342.4K
进口金额
$546.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 1 笔2023-11进口 $13.1K · 2 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-02进口 $62.3K · 2 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-06进口 $21.7K · 2 笔出口 $33.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 1 笔2023-11进口 $13.1K · 2 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-06进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-08进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-02进口 $62.3K · 2 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-06进口 $21.7K · 2 笔出口 $33.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702266292
企查查编码QVNCX4VM8G
成立日期2014-04-14
联系地址Số 703/11, khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI Y HÙNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 703/11, khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02743514917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
732599其他钢铁铸件
820790可互换工具
845891非卧式数控车床
846150金属切割锯
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈
848049金属模具(非注塑)
830160贱金属锁具零件
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
841391泵零件
730729不锈钢管配件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$246.0K
中国10$96.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$369.1K
美国6$124.5K
新加坡12$52.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南34$240.7K其他钢铁制品、不锈钢管配件
BEIJING JINGONE MACHINE TOOL EQUIPMENT CO.,LTD中国1$50.1K非卧式数控车床、非数控膝式铣床
Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国7$41.9K金属加工机刀、可互换工具
Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南2$5.3K钢铁铸件、不锈钢管件
Shandong Yuanbang CNC Machine Tool Co., Ltd.中国1$2.7K卧式非数控车床、金属切割锯
Guangdong Lici Magnetic Chuck Mfg. Co., Ltd.中国1$1.7K金属加工机刀

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南58$369.1K其他钢铁管件、其他塑料制品
Nemco Food Equipment美国1$87.9K其他铝制品
Triho Pte. Ltd.新加坡15$69.0K贱金属锁具零件、泵零件
LEMBAK GLOBAL SOURCING LLC美国2$20.3K其他铝制品、轴承座

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$333
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$940
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$440
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22金属加工机刀Anhui Linghang Shengtai CNC Technology Co., Ltd.中国$377
2026-06-06不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$493

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$477
2026-06-29其他钢铁制品Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$389
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$337
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$314
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$414
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$537
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$918
2026-06-29不锈钢管配件Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南$113

相关企业 · 同类产品

Dai Y Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →