German Welfare International Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY
4
进口笔数
6
出口笔数
$89.5K
进口金额
$47.5K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702528068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB4E5HC |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 1952+1953, tờ bản đồ số 25.3 KDC Vietsing, Đường D25, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY |
| 企业英文名称 | GERMAN WELFARE INTERNATIONAL INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1952+1953, tờ bản đồ số 25.3 KDC Vietsing, Đường D25, Khu ph, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746556721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.4444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $89.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $47.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhtoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.6K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ray Churn Casting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
| Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2024-07-19 | 蒸发式冷却器 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-19 | 其他风扇 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-07-19 | 贱金属配件 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-07-19 | 其他风扇 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-19 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-19 | 其他风扇 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-19 | 8477机器零件 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-19 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-07-19 | 其他风扇 | GUANGZHOU ZHTOO TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-20 | 不锈钢焊管 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-20 | 不锈钢焊管 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-20 | 不锈钢焊管 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-20 | 不锈钢焊管 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $1.7K |