GEO GEAR Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 594 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty HHCN Geo Gear

152
进口笔数
594
出口笔数
$2.02M
进口金额
$77.43M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-08-03
最近出口
14
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.3K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $136.8K · 17 笔2023-11进口 $61.9K · 3 笔出口 $146.5K · 13 笔2023-12进口 $21.2K · 4 笔出口 $228.3K · 13 笔2024-01进口 $10.6K · 5 笔出口 $136.7K · 17 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $89.8K · 10 笔2024-03进口 $53.9K · 3 笔出口 $130.5K · 16 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $138.3K · 13 笔2024-05进口 $8.6K · 4 笔出口 $120.1K · 11 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $70.3K · 9 笔2024-07进口 $40.8K · 5 笔出口 $113.7K · 13 笔2024-08进口 $69.9K · 7 笔出口 $97.4K · 10 笔2024-09进口 $37.5K · 3 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-10进口 $21.1K · 4 笔出口 $137.9K · 18 笔2024-11进口 $179.8K · 4 笔出口 $173.4K · 15 笔2024-12进口 $19.0K · 5 笔出口 $144.2K · 15 笔2025-01进口 $49.3K · 4 笔出口 $72.0K · 9 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $121.5K · 12 笔2025-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $149.4K · 14 笔2025-04进口 $660 · 1 笔出口 $169.7K · 15 笔2025-05进口 $50.4K · 5 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $124.3K · 14 笔2025-07进口 $219.0K · 5 笔出口 $112.3K · 17 笔2025-08进口 $27.2K · 4 笔出口 $161.7K · 18 笔2025-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $167.4K · 15 笔2025-10进口 $45.4K · 5 笔出口 $161.0K · 16 笔2025-11进口 $44.1K · 6 笔出口 $159.4K · 13 笔2025-12进口 $37.2K · 4 笔出口 $146.5K · 16 笔2026-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $200.6K · 19 笔2026-02进口 $48.0K · 3 笔出口 $101.2K · 9 笔2026-03进口 $121.0K · 4 笔出口 $85.1K · 12 笔2026-04进口 $87.5K · 3 笔出口 $112.3K · 15 笔2026-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $164.4K · 17 笔2026-06进口 $138.0K · 4 笔出口 $158.9K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $136.8K · 17 笔2023-11进口 $61.9K · 3 笔出口 $146.5K · 13 笔2023-12进口 $21.2K · 4 笔出口 $228.3K · 13 笔2024-01进口 $10.6K · 5 笔出口 $136.7K · 17 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $89.8K · 10 笔2024-03进口 $53.9K · 3 笔出口 $130.5K · 16 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $138.3K · 13 笔2024-05进口 $8.6K · 4 笔出口 $120.1K · 11 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $70.3K · 9 笔2024-07进口 $40.8K · 5 笔出口 $113.7K · 13 笔2024-08进口 $69.9K · 7 笔出口 $97.4K · 10 笔2024-09进口 $37.5K · 3 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-10进口 $21.1K · 4 笔出口 $137.9K · 18 笔2024-11进口 $179.8K · 4 笔出口 $173.4K · 15 笔2024-12进口 $19.0K · 5 笔出口 $144.2K · 15 笔2025-01进口 $49.3K · 4 笔出口 $72.0K · 9 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $121.5K · 12 笔2025-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $149.4K · 14 笔2025-04进口 $660 · 1 笔出口 $169.7K · 15 笔2025-05进口 $50.4K · 5 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-06进口 $42.5K · 3 笔出口 $124.3K · 14 笔2025-07进口 $219.0K · 5 笔出口 $112.3K · 17 笔2025-08进口 $27.2K · 4 笔出口 $161.7K · 18 笔2025-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $167.4K · 15 笔2025-10进口 $45.4K · 5 笔出口 $161.0K · 16 笔2025-11进口 $44.1K · 6 笔出口 $159.4K · 13 笔2025-12进口 $37.2K · 4 笔出口 $146.5K · 16 笔2026-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $200.6K · 19 笔2026-02进口 $48.0K · 3 笔出口 $101.2K · 9 笔2026-03进口 $121.0K · 4 笔出口 $85.1K · 12 笔2026-04进口 $87.5K · 3 笔出口 $112.3K · 15 笔2026-05进口 $61.8K · 2 笔出口 $164.4K · 17 笔2026-06进口 $138.0K · 4 笔出口 $158.9K · 19 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600511964
企查查编码QVN9HH2PYM
成立日期2007-11-13
联系地址Đường số 7, khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP GEO-GEAR
企业英文名称GEO-GEAR INDUSTRIAL CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02513983991
邮箱geogear_vn@vnn.vn
官网geogear.com.vn
传真02513986280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本548.1875亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具
721499其他钢棒
820780可互换车削工具
722830合金钢棒材
820740螺纹加工工具
846693机床零件
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732510非可锻铸铁件
761699其他铝制品
841290发动机零件
732690其他钢铁制品
900791电影摄影机零件
848350滑轮飞轮
840999柴油机零件
841490泵及压缩机零件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾99$1.67M
越南29$268.7K
日本31$71.5K
中国2$7.7K
韩国1$776
缅甸1$748
德国1$315
美国1$127

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南458$75.97M
日本103$937.9K
德国8$225.7K
中国台湾8$101.8K
美国7$89.8K
泰国7$77.1K
智利1$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIH JYI CO.,LTD中国台湾97$1.66M金属加工机刀、可互换钻具
Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南18$164.6K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$87.3K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Shotoku Corp日本17$59.1K摄影支架、其他润滑剂
GEO GEAR Co., Ltd.越南2$20.4K不锈钢圆棒、其他钢铁管件
SHEN CHENN CO., LTD.中国台湾1$14.5K金属碳化物模具、金属模具(非注塑)
Shanghai Jianping Dynamic Balancing Machine Mfg. Co., Ltd.中国1$7.0K平衡机、测量仪器零件
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南8$4.8K阀门零件、非螺纹钢销
Geo Gear Co., Ltd.缅甸1$748其他矿物
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本3$653非轻质石油、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd.越南14$71.83M其他钢铁管件、其他塑料制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南225$2.06M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南183$1.78M其他钢铁制品、其他铝制品
Sankin Co., Ltd.日本33$472.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Shotoku Corp日本29$302.2K电影摄影机零件、其他铝制品
Antung Corp. oration德国6$195.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Sumitomo Heavy Industries, Ltd.日本40$162.8K电动机及零件、传动轴及曲柄
ANTUNG CORP ORATION中国台湾10$155.8K其他钢铁制品、250-500cc摩托车
BROTHER INDUSTRIES SAI GON,LTD (DNCX) (3602482363)越南16$151.5K其他缝纫机零件
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南16$137.8K轴承座、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08数控铣床CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$110.0K
2026-06-05其他原电池CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$171
2026-06-05其他钢棒CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$3.8K
2026-06-05其他钢棒CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$2.9K
2026-06-05其他钢棒CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$3.9K
2026-06-05合金钢棒材CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$10.6K
2026-06-05其他钢棒CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$3.8K
2026-06-03可互换钻具CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$672
2026-06-03其他测量仪器CHIH JYI CO.,LTD日本$372
2026-06-03其他钢铁非螺纹件CHIH JYI CO.,LTD中国台湾$776

出口(共 594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-03BOSS (LOCK)TSY AMERICA, INC.美国$0
2026-06-30泵零件LEWA GmbH德国$200
2026-06-29其他缝纫机零件BROTHER INDUSTRIES SAI GON,LTD (DNCX) (3602482363)越南$10.7K
2026-06-25非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$929
2026-06-25发动机零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$121
2026-06-25发动机零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$555
2026-06-25非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-25非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-25发动机零件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$555
2026-06-25非可锻铸铁件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

GEO GEAR Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →