Innotek Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 543 笔 · 主营 钢铁锚具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP INNOTEK
71
进口笔数
543
出口笔数
$525.4K
进口金额
$9.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-07
最近出口
14
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300648123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP6HDB0 |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Lô II - 4.1, Khu công nghiệp Quế Võ II, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP INNOTEK |
| 企业英文名称 | INNOTEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô II - 4.1, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84901539889 |
| 邮箱 | info@innotek.com.vn |
| 传真 | +842223623319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $335.8K |
| 越南 | 16 | $179.5K |
| 泰国 | 1 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.1K |
| 菲律宾 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $705 |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 363 | $8.07M |
| 菲律宾 | 21 | $979.7K |
| 越南 | 122 | $216.8K |
| 中国香港 | 14 | $189.4K |
| 瑞典 | 1 | $52.3K |
| 德国 | 8 | $7.3K |
| 丹麦 | 1 | $5.8K |
| 泰国 | 7 | $4.8K |
| 中国台湾 | 1 | $263 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongtai City Huawei Standard Component Co., Ltd. | 中国 | 33 | $290.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| ROCA INDUSTRY AB LIMITED | 瑞典 | 1 | $70.4K | 可互换冲压工具 |
| Showa Corp. Corporation | 日本 | 2 | $52.6K | 止回阀、其他钢铁制品 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $31.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Showa Corp. Oration | 越南 | 3 | $27.4K | 钢铁锚具、980200 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.1K | 其他塑料制品、摩托车及配件 |
| Innotek Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $12.7K | 钢铁锚具、其他钢铁制品 |
| Showa Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 钢铁锚具 |
| SANAC PHILIPPINES INC. | 2 | $5.4K | 其他硫化橡胶制品、轴承座 | |
| Thai Cripton Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.9K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 360 | $8.07M | 钢铁锚具、其他塑料制品 |
| SANAC PHILIPPINES INC. | 21 | $979.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 | |
| Roca Industry AB Ltd. | 瑞典 | 8 | $202.9K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| ROCA INDUSTRY AB LIMITED | 瑞典 | 9 | $109.5K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $99.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Showa Corporation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.0K | 钢铁锚具 |
| ITEM Industrietechnik GmbH | 德国 | 5 | $10.8K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Protech GmbH | 德国 | 7 | $7.2K | 车辆散热器、非泡沫橡胶密封件 |
| Thai Steel Cable Public Company Limited | 泰国 | 7 | $4.8K | 空调机零件、车辆制动零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-07-20 | 非木制家具件 | Item Qingdao Trading Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-07-20 | 非办公金属家具 | Item Qingdao Trading Co., Ltd. | 中国 | $142 |
| 2026-07-20 | 家具配件 | Item Qingdao Trading Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongtai City Huawei Standard Component Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongtai City Huawei Standard Component Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongtai City Huawei Standard Component Co., Ltd. | 中国 | $982 |
| 2026-06-25 | 螺纹螺母 | Dongtai City Huawei Standard Component Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-09 | 钢铁锚具 | Showa Corp. Corporation | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-05 | 螺纹螺母 | Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $24.6K |
| 2026-09-07 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $21.2K |
| 2026-09-01 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $36.9K |
| 2026-09-01 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $31.8K |
| 2026-09-01 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $31.8K |
| 2026-09-01 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $36.9K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $906 |
| 2026-07-28 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $36.9K |
| 2026-07-28 | 排气系统零件 | SANAC PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $31.8K |
| 2026-07-24 | 钢铁锚具 | Showa Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | $262 |