Innotek Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 482 笔 · 主营 钢铁锚具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP INNOTEK

63
进口笔数
482
出口笔数
$483.5K
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $784 · 1 笔2023-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $242.3K · 12 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $184.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 12 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $178.5K · 11 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $294.3K · 16 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $110.8K · 7 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $110.7K · 7 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $189.6K · 10 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $172.2K · 9 笔2024-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $142.9K · 9 笔2024-07进口 $13.9K · 5 笔出口 $166.8K · 12 笔2024-08进口 $17.0K · 6 笔出口 $165.9K · 10 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $115.1K · 8 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $173.1K · 10 笔2024-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $150.3K · 12 笔2024-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $338.0K · 17 笔2025-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $154.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 10 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $267.3K · 14 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $110.3K · 9 笔2025-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $234.1K · 12 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $241.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 13 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $210.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.1K · 10 笔2025-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $168.6K · 11 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $251.4K · 12 笔2025-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $309.0K · 17 笔2026-01进口 $77.0K · 3 笔出口 $264.5K · 16 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $162.4K · 11 笔2026-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $289.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $784 · 1 笔2023-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $242.3K · 12 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $184.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 12 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $178.5K · 11 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $294.3K · 16 笔2024-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $110.8K · 7 笔2024-03进口 $6.9K · 2 笔出口 $110.7K · 7 笔2024-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $189.6K · 10 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $172.2K · 9 笔2024-06进口 $11.0K · 2 笔出口 $142.9K · 9 笔2024-07进口 $13.9K · 5 笔出口 $166.8K · 12 笔2024-08进口 $17.0K · 6 笔出口 $165.9K · 10 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $115.1K · 8 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $173.1K · 10 笔2024-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $150.3K · 12 笔2024-12进口 $8.1K · 2 笔出口 $338.0K · 17 笔2025-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $154.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 10 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $267.3K · 14 笔2025-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $110.3K · 9 笔2025-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $234.1K · 12 笔2025-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $241.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 13 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $210.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $191.1K · 10 笔2025-10进口 $24.2K · 2 笔出口 $168.6K · 11 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $251.4K · 12 笔2025-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $309.0K · 17 笔2026-01进口 $77.0K · 3 笔出口 $264.5K · 16 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $162.4K · 11 笔2026-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $289.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300648123
企查查编码QVNMP6HDB0
成立日期2011-05-23
联系地址Lô II - 4.1, Khu công nghiệp Quế Võ II, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP INNOTEK
企业英文名称INNOTEK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô II - 4.1, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84901539889
邮箱info@innotek.com.vn
传真+842223623319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
871410摩托车及配件
731600钢铁锚具
680422陶瓷磨轮
730669焊接钢管(异型)
820730可互换冲压工具
830249贱金属配件
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
731600钢铁锚具
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
870892排气系统零件
870891车辆散热器
481910瓦楞纸箱
721913不锈钢卷材
730890其他钢铁结构体
820730可互换冲压工具
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$300.5K
越南15$176.0K
泰国1$3.9K
印度尼西亚1$3.1K
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本335$7.53M
菲律宾11$321.6K
越南106$196.4K
中国香港10$164.6K
瑞典1$52.3K
德国7$7.2K
丹麦1$5.8K
泰国7$4.8K
中国台湾1$263

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongtai City Huawei Standard Component Co., Ltd.中国31$258.1K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Roca Industry AB Ltd.瑞典1$70.4K可互换冲压工具、橡塑模具
Showa Corp. Corporation日本1$49.1K止回阀、其他钢铁制品
Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国12$28.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Showa Corp. Oration越南2$20.0K钢铁锚具、980200
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南8$18.1K其他塑料制品、摩托车及配件
a99db6c8eb7eec17d0cba2d5b5129b2b1$12.7K
Showa Corporation Co., Ltd.越南2$11.1K钢铁锚具
SHOWA CORP越南1$7.4K钢铁锚具
Thai Cripton Co., Ltd.泰国1$3.9K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Corp. Oration Co., Ltd.日本304$6.90M钢铁锚具、其他塑料制品
SHOWA CORP CO., LTD日本30$628.5K钢铁锚具、其他塑料制品
Sanac Philippines Inc.菲律宾11$321.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Roca Industry AB Ltd.瑞典13$287.6K金属建筑配件、其他塑料制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南101$92.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Showa Corporation Co., Ltd.越南4$34.0K钢铁锚具
ITEM Industrietechnik GmbH德国4$10.7K其他纸制品、其他钢铁制品
Protech GmbH德国6$7.2K车辆散热器、非泡沫橡胶密封件
Micro Matic丹麦1$5.8K不锈钢卷材
Thai Steel Cable Public Company Limited泰国7$4.8K空调机零件、车辆制动零件

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23钢铁螺钉螺栓DONGTAI CITY HUAWEI STANDARD COMPONENT CO LTD中国$6.4K
2026-03-23钢铁螺钉螺栓DONGTAI CITY HUAWEI STANDARD COMPONENT CO LTD中国$10.4K
2026-03-02钢铁锚具SHOWA CORP越南$3.6K
2026-03-02钢铁锚具SHOWA CORP越南$3.9K
2026-02-23钢铁螺钉螺栓DONGTAI CITY HUAWEI STANDARD COMPONENT CO LTD中国$1.4K
2026-02-23钢铁螺钉螺栓DONGTAI CITY HUAWEI STANDARD COMPONENT CO LTD中国$2.9K
2026-02-23钢铁螺钉螺栓DONGTAI CITY HUAWEI STANDARD COMPONENT CO LTD中国$5.6K
2026-01-29钢铁螺钉螺栓DONGTAI CITY HUAWEI STANDARD COMPONENT CO LTD中国$6.0K
2026-01-09钢铁螺钉螺栓SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD中国$331
2026-01-09钢铁螺钉螺栓SHANGHAI TENGRI METAL PRODUCTS CO LTD中国$265

出口(共 482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$3.6K
2026-04-28钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$3.9K
2026-04-20其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$892
2026-04-20其他钢铁制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$892
2026-04-20其他钢铁制品Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南$892
2026-04-17钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$1.2K
2026-04-17钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$636
2026-04-17钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$234
2026-04-17钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$2.7K
2026-04-17钢铁锚具SHOWA CORP CO., LTD日本$1.6K

相关企业 · 同类产品

Innotek Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →