Ha Bac Equipment & Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và THANG MáY Hà BắC
8
进口笔数
0
出口笔数
$137.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400882769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7N1HJH |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 91B Đường Hồ Công Dự, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY HÀ BẮC |
| 企业英文名称 | HA BAC EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91B Đường Hồ Công Dự, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84913369688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $137.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Fuji Elevator Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.7K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-09 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-09 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-07 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-07 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-07 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-26 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-26 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $9.4K |
| 2025-06-21 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $50 |
| 2025-06-10 | 升降机 | GLOBAL FUJI ELEVATOR INDUSTRY CO. LTD., | 中国 | $9.9K |