Truong An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trường An

44
进口笔数
37
出口笔数
$19.22M
进口金额
$154.7K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-05-21
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.46M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $588.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $267.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $320.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.46M · 6 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-03进口 $196.5K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-05进口 $383.0K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $410.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $588.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $267.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $320.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $332.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.46M · 6 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-03进口 $196.5K · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-05进口 $383.0K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $410.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2900679444
企查查编码QVN6Y875TM
成立日期2006-07-05
联系地址Khối 4, Thị Trấn Đô Lương, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 4 Thị trấn, Xã Đô Lương, Nghệ An
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng
电话02383387484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
271490天然沥青
270112烟煤
271320石油沥青
270119其他煤
270111无烟煤
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
720839热轧钢卷

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$8.28M
印度尼西亚2$3.64M
中国2$3.44M
巴基斯坦14$1.56M
新西兰8$1.47M
印度10$431.0K
阿联酋3$410.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝35$124.0K
中国1$25.0K
越南1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5d2f0b615d4f84bf12ac06fe7e6caf7b5$8.28M
Galaxy Energy & Resources Co., Pte. Ltd.中国1$3.10M无烟煤
LX International Corp.印度尼西亚1$2.05M其他煤、未锻轧铝
Xiamen Star Global Trading (H.K.) Ltd.阿联酋5$1.10M石油沥青、天然沥青
Jatlee Commodities DMCC阿联酋8$727.5K碾磨大米、碎米
Niraav Foods Pakistan巴基斯坦6$641.1K碾磨大米、其他玉米
Plutus God Ltd.阿联酋3$410.5K石油沥青
Estanica Trading Llc阿联酋3$371.8K石油沥青、沥青制品
Jatlee Commodities (Private) Ltd.巴基斯坦3$325.9K碾磨大米、未梳棉
Rathnaavi Foods Pvt. Ltd.印度7$294.9K碾磨大米

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quoc Viet Lao Co., Ltd.老挝24$88.0K非白波特兰水泥、镀铝锌钢板
Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd.中国1$25.0K木薯淀粉、鲜榴莲
Truong An Trading Import Export Co., Ltd.老挝7$19.8K非白波特兰水泥
Truong An Trading - Import Export Co., Ltd.老挝4$16.3K非白波特兰水泥
Truong An Trading Import Export Co., Ltd.越南1$5.6K非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09石油沥青PLUTUS GOD LTD阿联酋$149.3K
2026-03-09石油沥青PLUTUS GOD LTD阿联酋$149.3K
2026-03-09石油沥青PLUTUS GOD LTD阿联酋$112.0K
2025-07-03其他煤LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚$2.05M
2025-05-07天然沥青XIAMEN STAR GLOBAL TRADING (H K) LTD新西兰$383.0K
2025-03-17天然沥青XIAMEN STAR GLOBAL TRADING (H K) LTD新西兰$196.5K
2025-02-22烟煤GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD澳大利亚$1.02M
2025-02-22烟煤GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD澳大利亚$1.02M
2025-02-22烟煤GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD澳大利亚$4.21M
2025-02-22烟煤GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD澳大利亚$1.02M

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-21非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$1.1K
2025-05-21非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$1.1K
2025-05-12非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$2.2K
2025-05-03非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$2.2K
2025-04-26非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$2.2K
2025-04-20非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$2.2K
2025-04-08非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$3.2K
2025-04-08非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$1.1K
2025-03-31非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU老挝$4.5K
2025-03-12非白波特兰水泥CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU越南$5.6K

相关企业 · 同类产品

Truong An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →