Truong An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường An
44
进口笔数
37
出口笔数
$19.22M
进口金额
$154.7K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-05-21
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900679444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y875TM |
| 成立日期 | 2006-07-05 |
| 联系地址 | Khối 4, Thị Trấn Đô Lương, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG AN. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4 Thị trấn, Xã Đô Lương, Nghệ An |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng |
| 电话 | 02383387484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 270112 | 烟煤 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 270119 | 其他煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $8.28M |
| 印度尼西亚 | 2 | $3.64M |
| 中国 | 2 | $3.44M |
| 巴基斯坦 | 14 | $1.56M |
| 新西兰 | 8 | $1.47M |
| 印度 | 10 | $431.0K |
| 阿联酋 | 3 | $410.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 35 | $124.0K |
| 中国 | 1 | $25.0K |
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5d2f0b615d4f84bf12ac06fe7e6caf7b | 5 | $8.28M | ||
| Galaxy Energy & Resources Co., Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $3.10M | 无烟煤 |
| LX International Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $2.05M | 其他煤、未锻轧铝 |
| Xiamen Star Global Trading (H.K.) Ltd. | 阿联酋 | 5 | $1.10M | 石油沥青、天然沥青 |
| Jatlee Commodities DMCC | 阿联酋 | 8 | $727.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 6 | $641.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Plutus God Ltd. | 阿联酋 | 3 | $410.5K | 石油沥青 |
| Estanica Trading Llc | 阿联酋 | 3 | $371.8K | 石油沥青、沥青制品 |
| Jatlee Commodities (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $325.9K | 碾磨大米、未梳棉 |
| Rathnaavi Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $294.9K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quoc Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $88.0K | 非白波特兰水泥、镀铝锌钢板 |
| Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Truong An Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $19.8K | 非白波特兰水泥 |
| Truong An Trading - Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $16.3K | 非白波特兰水泥 |
| Truong An Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 石油沥青 | PLUTUS GOD LTD | 阿联酋 | $149.3K |
| 2026-03-09 | 石油沥青 | PLUTUS GOD LTD | 阿联酋 | $149.3K |
| 2026-03-09 | 石油沥青 | PLUTUS GOD LTD | 阿联酋 | $112.0K |
| 2025-07-03 | 其他煤 | LX INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $2.05M |
| 2025-05-07 | 天然沥青 | XIAMEN STAR GLOBAL TRADING (H K) LTD | 新西兰 | $383.0K |
| 2025-03-17 | 天然沥青 | XIAMEN STAR GLOBAL TRADING (H K) LTD | 新西兰 | $196.5K |
| 2025-02-22 | 烟煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 澳大利亚 | $1.02M |
| 2025-02-22 | 烟煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 澳大利亚 | $1.02M |
| 2025-02-22 | 烟煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 澳大利亚 | $4.21M |
| 2025-02-22 | 烟煤 | GALAXY ENERGY & RESOURCES CO PTE LTD | 澳大利亚 | $1.02M |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $1.1K |
| 2025-05-12 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $2.2K |
| 2025-05-03 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $2.2K |
| 2025-04-26 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $2.2K |
| 2025-04-20 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $2.2K |
| 2025-04-08 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $3.2K |
| 2025-04-08 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $1.1K |
| 2025-03-31 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $4.5K |
| 2025-03-12 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH TRUONG AN THUONG MAI XUAT NHAP KHAU | 越南 | $5.6K |