Shan Tui Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shan Tui Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$965.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900587510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HMX4XR |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | Km18+500, Quốc lộ 5A, thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHAN TUI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km18+500, Quốc lộ 5A, thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 02213997967 |
| 邮箱 | shantuivietnam@gmail.com |
| 官网 | mayshantui.com |
| 传真 | 02213997960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $965.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yueya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $528.5K | 履带推土机、60伏以下继电器 |
| Nanning Songpush Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $252.0K | 履带推土机、前端装载机 |
| Guangxi Nanning Komatsu Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.5K | 履带推土机 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.6K | 土方机械零件、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 履带推土机 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-01-13 | 履带推土机 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $378.4K |
| 2024-06-23 | 其他电视摄像机 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $687 |
| 2024-04-15 | 履带推土机 | NANNING SONG PUSH CONSTRUCTION MACHINERY LTD LIABILITY CO | 中国 | $78.0K |
| 2024-04-15 | 履带推土机 | GUANGXI NANNING KOMATSU CONSTRUCTION MACHINER CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2024-04-15 | 履带推土机 | GUANGXI NANNING KOMATSU CONSTRUCTION MACHINER CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2024-04-15 | 平地机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2024-04-15 | 前端装载机 | NANNING SONG PUSH CONSTRUCTION MACHINERY LTD LIABILITY CO | 中国 | $52.0K |
| 2024-04-15 | 履带推土机 | NANNING SONG PUSH CONSTRUCTION MACHINERY LTD LIABILITY CO | 中国 | $122.0K |
| 2024-02-01 | 履带推土机 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $89.5K |