Trieu Phat Coconut Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIệU PHáT COCONUT

0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$650.6K
出口金额
最近进口
2025-08-01
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号1301121747
企查查编码QVNQGR1W6E
成立日期2023-02-22
联系地址Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 13, Ấp Kinh Trong, Xã Bình Hoà, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIỆU PHÁT COCONUT
企业英文名称TRIEU PHAT COCONUT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 384, tờ bản đồ số 31, Ấp Thới Thuận, Xã Châu Hòa, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0866047815
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
570220椰纤编织地毯
251710建筑用碎石
680100天然石材铺路石
251741大理石子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$600.8K
韩国10$49.8K
马来西亚4$0

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KC Stone Logistics Co., Ltd.越南35$189.2K天然石材铺路石、加工大理石制品
Sae Jin Corp. Co., Ltd.埃及20$98.1K天然石材铺路石、加工大理石制品
Seok Hyang Jo Gyeong Seok Co., Ltd.越南14$84.3K天然石材铺路石、加工大理石制品
Daeheung Stone Co., Ltd.越南12$49.0K天然石材铺路石、加工大理石制品
KC Stone Logistics Co., Ltd.韩国6$32.1K天然石材铺路石、椰纤编织地毯
Kukje Guneb Co., Ltd.越南4$17.2K天然石材铺路石、加工大理石制品
Tomok Korea Industrial Co., Ltd.韩国7$16.8K天然石材铺路石、加工大理石制品
b4023a63929d9004f4ac999ead47c5964$15.5K
RCM 88 Co., Ltd.越南4$13.7K加工大理石制品、石灰石制品
Sewon Corp.越南4$10.2K天然石材铺路石、加工大理石制品

近期贸易明细

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01加工大理石制品ONYANGSUKSAN CO LTD越南$2.5K
2025-07-11加工大理石制品TIPINGSTONE CO LTD越南$2.1K
2025-07-08加工大理石制品PERTH PEBBLES越南$4.8K
2025-06-23加工大理石制品KC STONE LOGISTICS CO LTD越南$2.6K
2025-06-20建筑用碎石BB GARDEN SUPPLY SDN BHD马来西亚$0
2025-06-19加工大理石制品SEOK HYANG JO GYEONG SEOK CO LTD越南$2.6K
2025-06-18加工大理石制品SAE JIN CORP ORATION CO LTD越南$5.1K
2025-06-17建筑用碎石BB GARDEN SUPPLY SDN BHD马来西亚$0
2025-06-17加工大理石制品DAEHEUNG STONE CO LTD越南$2.6K
2025-06-16加工大理石制品KOREA STONE CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Trieu Phat Coconut Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →