Trieu Phat Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIệU PHáT COCONUT
0
进口笔数
142
出口笔数
$0
进口金额
$650.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-01
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301121747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGR1W6E |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 74, Tờ bản đồ số 13, Ấp Kinh Trong, Xã Bình Hoà, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỆU PHÁT COCONUT |
| 企业英文名称 | TRIEU PHAT COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 384, tờ bản đồ số 31, Ấp Thới Thuận, Xã Châu Hòa, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0866047815 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $600.8K |
| 韩国 | 10 | $49.8K |
| 马来西亚 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Stone Logistics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $189.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Sae Jin Corp. Co., Ltd. | 埃及 | 20 | $98.1K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Seok Hyang Jo Gyeong Seok Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Daeheung Stone Co., Ltd. | 越南 | 12 | $49.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| KC Stone Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $32.1K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $16.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| b4023a63929d9004f4ac999ead47c596 | 4 | $15.5K | ||
| RCM 88 Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.7K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Sewon Corp. | 越南 | 4 | $10.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 加工大理石制品 | ONYANGSUKSAN CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-07-11 | 加工大理石制品 | TIPINGSTONE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-08 | 加工大理石制品 | PERTH PEBBLES | 越南 | $4.8K |
| 2025-06-23 | 加工大理石制品 | KC STONE LOGISTICS CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-20 | 建筑用碎石 | BB GARDEN SUPPLY SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-19 | 加工大理石制品 | SEOK HYANG JO GYEONG SEOK CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-18 | 加工大理石制品 | SAE JIN CORP ORATION CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-06-17 | 建筑用碎石 | BB GARDEN SUPPLY SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-17 | 加工大理石制品 | DAEHEUNG STONE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-16 | 加工大理石制品 | KOREA STONE CO LTD | 越南 | $2.4K |