Korea Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOREA STONE
18
进口笔数
4
出口笔数
$205.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-03-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500626536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NPGWF8 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Số 29, Ngõ 2, Phạm Hồng Thái, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOREA STONE |
| 企业英文名称 | KOREA STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Ngõ 2, Phạm Hồng Thái, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961458882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $120.4K |
| 越南 | 13 | $85.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 5 | $120.4K | PMMA塑料板材、自粘塑料片 |
| QSS Global Co., Ltd. | 越南 | 7 | $54.8K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Phuc Stone Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Phuc Stone Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Pebbles Stone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 加工大理石制品、建筑用碎石 |
| Trieu Phat Coconut Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 加工大理石制品、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 天然石材铺路石 | PHUC STONE THANH HOA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-09-22 | 天然石材铺路石 | PHUC STONE THANH HOA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-22 | 天然石材铺路石 | PHUC STONE THANH HOA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-04 | 加工大理石制品 | PEBBLES STONE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-20 | 加工大理石制品 | PEBBLES STONE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-02 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-07-02 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-02 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-07-02 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2025-07-02 | 其他塑料制品 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $300 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS HS CODE: | BOLDER IMAGE | 美国 | $0 |
| 2026-03-23 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS HS CODE: | BOLDER IMAGE | 美国 | $0 |
| 2025-10-23 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS HS CODE | QEYSBEO ISSIE GROP CORP | 美国 | $0 |
| 2025-10-21 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS HS CODE | QEYSBEO ISSIE GROP CORP | 美国 | $0 |
| 2025-10-21 | ARTIFICIAL STONE PRODUCTS HS CODE | QEYSBEO ISSIE GROP CORP | 美国 | $0 |