QSS Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,044 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QSS GLOBAL
0
进口笔数
1,044
出口笔数
$0
进口金额
$12.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
123
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316764675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KE3A7F |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | OP-03.06, Tầng 3, Orchard Parkview, 130-132 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QSS GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/7 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84902885619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 612 | $6.24M |
| 韩国 | 362 | $5.68M |
| 马来西亚 | 28 | $166.3K |
| 日本 | 12 | $62.1K |
| 美国 | 3 | $51.9K |
| 中国台湾 | 7 | $36.3K |
| 中国香港 | 4 | $23.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $15.9K |
| 新加坡 | 1 | $9.1K |
| 科威特 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2M Co., Ltd. | 韩国 | 120 | $2.51M | 聚合木燃料、其他植物产品 |
| KC Stone Logistics Corporation | 越南 | 71 | $1.19M | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Onyangsuksan Co., Ltd. | 越南 | 69 | $999.6K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Seok Hyang Jo Gyeong Seok Co., Ltd. | 越南 | 57 | $669.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Dong Fang Stones Trade | 越南 | 46 | $536.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| KC Stone Logistics Corporation | 韩国 | 30 | $483.7K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| DIO International Co., Ltd. | 越南 | 35 | $364.7K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| ACE STONE Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $349.7K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| Jeonwon | 越南 | 48 | $323.5K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Shibuya Stone Co., Ltd. | 越南 | 32 | $221.4K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 1,044)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | Heungduckstone | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | Dong-Fang Stones Trade | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | ONYANGSUKSAN CO., LTD | — | $15.9K |
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | HIRAO BUSSAN CO.LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | DIO International Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | Dong-Fang Stones Trade | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | Heungduckstone | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | Heungduckstone | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | JEONWON | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | ONYANGSUKSAN CO., LTD | — | $16.9K |