An Thinh Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 652 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá An Thịnh
0
进口笔数
652
出口笔数
$0
进口金额
$4.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101394823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AS3XJC |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Thạnh 2, Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Hai Bà Trưng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02563701745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 310 | $2.04M |
| 越南 | 303 | $1.99M |
| 以色列 | 5 | $53.8K |
| 澳大利亚 | 7 | $50.9K |
| 中国台湾 | 4 | $33.0K |
| 意大利 | 1 | $19.6K |
| 丹麦 | 2 | $7.7K |
| 波兰 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esperand Ltd | 日本 | 61 | $401.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Esperand Ltd. | 越南 | 53 | $371.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Eureka International | 印度 | 36 | $319.2K | 天然石材铺路石、混凝土建筑砖块 |
| Riseone Co., Ltd. | 日本 | 34 | $239.4K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Eureka Stone Co., Ltd. | 日本 | 30 | $220.4K | 天然石材铺路石 |
| Toyo Sekiso Co., Ltd. | 日本 | 28 | $210.8K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 31 | $206.3K | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
| Wavefront Sekigahara Co., Ltd. | 越南 | 40 | $192.2K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 37 | $185.6K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Wavefront Sekigahara Co., Ltd. | 日本 | 32 | $183.1K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Riseone Co., Ltd. | 日本 | $431 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Ishide Yokohama Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | EUREKA INTERNATIONAL | — | $390 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | EUREKA INTERNATIONAL | — | $170 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Riseone Co., Ltd. | 日本 | $259 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Ishide Yokohama Co., Ltd. | 日本 | $284 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Ishide Yokohama Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Ishide Yokohama Co., Ltd. | 日本 | $212 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Riseone Co., Ltd. | 日本 | $279 |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | Riseone Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |