Tram Phuc Stone Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 321 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRâM PHúC STONE VIệT NAM
0
进口笔数
321
出口笔数
$0
进口金额
$3.32M
出口金额
—
最近进口
2024-03-21
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702939501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH7CM2R |
| 成立日期 | 2020-12-14 |
| 联系地址 | Số 93 đường N8, KDC Đông An, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÂM PHÚC STONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRAM PHUC STONE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 đường N8, KDC Đông An, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84945830833 |
| 邮箱 | tien.doan@phucstone.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $2.55M |
| 韩国 | 69 | $766.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seok Hyang Jo Gyeong Seok Co., Ltd. | 越南 | 41 | $592.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $397.9K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Bosung Stone | 越南 | 32 | $358.5K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Sae Jin Corp. Co., Ltd. | 埃及 | 25 | $300.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| DIO International | 越南 | 16 | $234.6K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| KC Stone Logistics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $162.1K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Yuil Stone Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $139.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| IWHA Stone Trade | 越南 | 11 | $82.7K | 天然石材铺路石 |
| Nam Gyeong Commercial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $57.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| LMB | 越南 | 15 | $44.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 天然石材铺路石 | DAEMYUNG TRADE TOOL STONE | 越南 | $8.2K |
| 2024-03-21 | 天然石材铺路石 | DAEMYUNG TRADE TOOL STONE | 越南 | $7.1K |
| 2024-03-21 | 天然石材铺路石 | DAEMYUNG TRADE TOOL STONE | 越南 | $3.9K |
| 2024-03-18 | 天然石材铺路石 | BOSUNG STONE | 韩国 | $4.1K |
| 2024-03-18 | 天然石材铺路石 | GREEN KANGSAN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2024-03-18 | 天然石材铺路石 | GREEN KANGSAN CO LTD | 韩国 | $824 |
| 2024-03-18 | 天然石材铺路石 | BOSUNG STONE | 韩国 | $6.6K |
| 2024-03-18 | 天然石材铺路石 | GREEN KANGSAN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 天然石材铺路石 | Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 天然石材铺路石 | SEOK HYANG JO GYEONG SEOK CO LTD | 韩国 | $4.2K |