PUDONG PRIME INTERNATIONAL CO., LTD

越南出口商 · 出口 21,067 笔 · 主营 塑料容器

越南 · 在业

4
进口笔数
21,067
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-10-05
最近出口
4
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 348 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 409 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 379 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 295 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 363 笔2024-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 423 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 427 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 486 笔2024-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 534 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 507 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 599 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 597 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 545 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 549 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 778 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 544 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 543 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 629 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 614 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 587 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 551 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 467 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 415 笔2025-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 561 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 551 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 542 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 646 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 449 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 547 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 627 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 576 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 614 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 698 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 511 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 288 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 77820232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 348 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 409 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 379 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 295 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 363 笔2024-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 423 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 427 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 486 笔2024-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 534 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 507 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 599 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 597 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 545 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 549 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 778 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 544 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 543 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 629 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 614 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 587 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 551 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 467 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 415 笔2025-10进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 561 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 551 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 542 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 646 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 449 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 547 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 627 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 576 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 614 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 698 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 511 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 288 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔

工商档案

企业注册号0315002995
企查查编码QVNV7R3Y79
成立日期2018-04-23
联系地址0.05 Tháp B1-khu chung cư phức hợp Lô M1, M2 (Sarimi) số 72 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PUDONG PRIME INTERNATIONAL
企业英文名称PUDONG PRIME INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址87 Đường B4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Doanh nghiệp chỉ được triển khai thực hiện dịch vụ đại lý bảo hiểm khi đã ký hợp đồng đại lý bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý; và không được đồng thời làm đại lý cho doanh nghiệp bảo hiểm khác nếu không được chấp thuận bằng văn bản của doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
电话+842836362111
邮箱info@pudongprime.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690220高铝耐火砖
760421铝合金型材
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
401120公交卡车轮胎
681099其他水泥制品
940340木制厨房家具
391810PVC地板/墙覆盖物
080132去壳腰果
830520金属订书钉
940360其他木家具
940161软垫木座椅
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大4$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21,067$0

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国1$0聚乙烯袋、女棉裤
PUDONG PRIME INTERNATIONAL加拿大1$0铝合金型材
PUDONG PRIME INTERNATIONAL LOGISTIC加拿大1$0铝合金型材
PUDONG PRIME INTL LOGISTICS INC加拿大1$0

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国15,744$0塑料容器、其他水泥制品
PUDONG PRIME INT L LOGISTICS美国3,356$0新汽车轮胎、PVC地板/墙覆盖物
PUDONG PRIME INTERNATIONAL LOGISTIC美国372$0塑料容器、其他水泥制品
COWIN SHIPPING CO., LTD美国341$0卧室木家具、火花点火发动机零件
GREAT WORLDWIDE LOGISTICS CO. LTD.247$0卧室木家具、新汽车轮胎
PUDONG PRIME INTERNATIONAL加拿大170$0铝合金型材、保藏伞菌菇
PUDONG PRIME INTL LOGISTICS美国169$0卧室木家具、公交卡车轮胎
PUDONG PRIME INTERNATIONAL美国109$0电动叉车、非电动叉车
CENTRANS MARINE SHIPPING,INC美国85$0钢铁钉及U形钉、其他干果
CENTRANS MARINE SHIPPING.美国69$0其他水泥制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02铝合金型材PUDONG PRIME INTERNATIONAL LOGISTIC加拿大$0
2025-07-08铝合金型材PUDONG PRIME INTERNATIONAL加拿大$0
2024-07-18高铝耐火砖PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.加拿大$0
2024-04-08PLASTIC BAGS SCAC CODE LUCN, ACI CODE 808J RE-EXPORT SHIPMENT XDOCSPUDONGPRIME.VN CS12PUDONGPRIME.VNPUDONG PRIME INTL LOGISTICS INC加拿大$0

出口(共 21,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-09其他印刷图片PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-09聚丙烯单丝纱PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-08PVC地板/墙覆盖物PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-08PVC地板/墙覆盖物PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-08公交卡车轮胎PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-08PVC地板/墙覆盖物PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-07卧室木家具PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-06750W-75kW交流电机PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-06软垫木座椅PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0
2026-10-06750W-75kW交流电机PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

PUDONG PRIME INTERNATIONAL CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →