PUDONG PRIME INTERNATIONAL CO., LTD
越南出口商 · 出口 21,067 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
4
进口笔数
21,067
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
2026-10-05
最近出口
4
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315002995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7R3Y79 |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | 0.05 Tháp B1-khu chung cư phức hợp Lô M1, M2 (Sarimi) số 72 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PUDONG PRIME INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PUDONG PRIME INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Đường B4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Doanh nghiệp chỉ được triển khai thực hiện dịch vụ đại lý bảo hiểm khi đã ký hợp đồng đại lý bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý; và không được đồng thời làm đại lý cho doanh nghiệp bảo hiểm khác nếu không được chấp thuận bằng văn bản của doanh nghiệp bảo hiểm mà mình đang làm đại lý. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842836362111 |
| 邮箱 | info@pudongprime.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21,067 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | 1 | $0 | 聚乙烯袋、女棉裤 |
| PUDONG PRIME INTERNATIONAL | 加拿大 | 1 | $0 | 铝合金型材 |
| PUDONG PRIME INTERNATIONAL LOGISTIC | 加拿大 | 1 | $0 | 铝合金型材 |
| PUDONG PRIME INTL LOGISTICS INC | 加拿大 | 1 | $0 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | 15,744 | $0 | 塑料容器、其他水泥制品 |
| PUDONG PRIME INT L LOGISTICS | 美国 | 3,356 | $0 | 新汽车轮胎、PVC地板/墙覆盖物 |
| PUDONG PRIME INTERNATIONAL LOGISTIC | 美国 | 372 | $0 | 塑料容器、其他水泥制品 |
| COWIN SHIPPING CO., LTD | 美国 | 341 | $0 | 卧室木家具、火花点火发动机零件 |
| GREAT WORLDWIDE LOGISTICS CO. LTD. | 247 | $0 | 卧室木家具、新汽车轮胎 | |
| PUDONG PRIME INTERNATIONAL | 加拿大 | 170 | $0 | 铝合金型材、保藏伞菌菇 |
| PUDONG PRIME INTL LOGISTICS | 美国 | 169 | $0 | 卧室木家具、公交卡车轮胎 |
| PUDONG PRIME INTERNATIONAL | 美国 | 109 | $0 | 电动叉车、非电动叉车 |
| CENTRANS MARINE SHIPPING,INC | 美国 | 85 | $0 | 钢铁钉及U形钉、其他干果 |
| CENTRANS MARINE SHIPPING. | 美国 | 69 | $0 | 其他水泥制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 铝合金型材 | PUDONG PRIME INTERNATIONAL LOGISTIC | 加拿大 | $0 |
| 2025-07-08 | 铝合金型材 | PUDONG PRIME INTERNATIONAL | 加拿大 | $0 |
| 2024-07-18 | 高铝耐火砖 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 加拿大 | $0 |
| 2024-04-08 | PLASTIC BAGS SCAC CODE LUCN, ACI CODE 808J RE-EXPORT SHIPMENT XDOCSPUDONGPRIME.VN CS12PUDONGPRIME.VN | PUDONG PRIME INTL LOGISTICS INC | 加拿大 | $0 |
出口(共 21,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | 其他印刷图片 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 聚丙烯单丝纱 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | PVC地板/墙覆盖物 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | PVC地板/墙覆盖物 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | 公交卡车轮胎 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-08 | PVC地板/墙覆盖物 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 卧室木家具 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 750W-75kW交流电机 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 750W-75kW交流电机 | PUDONG PRIME INT'L LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |