Themky Trading Services Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thêm Ký
155
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305027870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5002DMG |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | 14 đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THÊM KÝ |
| 企业英文名称 | THEMKY TRADING SERVICES PRODUCING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84839750802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 281810 | 氧化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $3.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leran Trading Ltd. | 中国 | 71 | $2.47M | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| Luyang Energy Saving Materials Co., Ltd. | 中国 | 56 | $643.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| LERAN TRADING LIMITED | 中国香港 | 11 | $495.1K | 高铝耐火砖、其他矿物绝缘材料 |
| Qingdao Honest Refractories Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.6K | 氧化铝、矿物棉 |
| Zibo Huayuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 矿物棉 |
| APIS Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 耐火混合料、矿物棉 |
| TF (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 其他有机化合物、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 耐火混合料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 耐火混合料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 其他矿物绝缘材料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 耐火混合料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 耐火混合料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 高铝耐火砖 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-30 | 耐火混合料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-30 | 其他矿物绝缘材料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 耐火混合料 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $14.7K |
| 2026-06-30 | 高铝耐火砖 | LERAN TRADING LIMITED | 中国 | $5.2K |