Antaco Insulation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáCH NHIệT ANTACO
- 邮箱4
185
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316069311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTVX36M |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Phòng 3. 22-3. 23, Tầng 3, Khu Văn Phòng, Số 223 Và 223B Đường Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT ANTACO |
| 企业英文名称 | ANTACO INSULATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 3. 22 – 3. 23, Tầng 3, Khu Văn Phòng, Số 223 và 223B đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933261927 |
| 邮箱 | info@antacoinsul.com |
| 官网 | antacoinsul.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 98 | $1.06M |
| 中国 | 81 | $727.3K |
| 马来西亚 | 4 | $54.4K |
| 印度 | 2 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 93 | $999.9K | 矿物棉、铝矿砂 |
| Tungkin Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $181.5K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $145.3K | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $104.0K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $88.8K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.0K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| 9442bbfcce0a31d182ce961d420d1288 | 4 | $54.4K | ||
| Wuxi Tago Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.1K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Asia Kangnam Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $37.7K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.9K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 玻璃纤维制品 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 玻璃纤维制品 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 其他玻璃纤维 | HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-10 | 其他玻璃纤维 | SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |