Antaco Insulation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáCH NHIệT ANTACO

185
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $73.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316069311
企查查编码QVNNTVX36M
成立日期2019-12-16
联系地址Phòng 3. 22-3. 23, Tầng 3, Khu Văn Phòng, Số 223 Và 223B Đường Hoàng Văn Thụ, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT ANTACO
企业英文名称ANTACO INSULATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 3. 22 – 3. 23, Tầng 3, Khu Văn Phòng, Số 223 và 223B đường Hoàng Văn Thụ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933261927
邮箱info@antacoinsul.com
官网antacoinsul.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
701980玻璃纤维制品
701990其他玻璃纤维
760720衬背铝箔
392190非泡沫塑料片
731210钢绞线缆
701969其他玻璃纤维织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国98$1.06M
中国81$727.3K
马来西亚4$54.4K
印度2$14.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rockwool (Thailand) Ltd.泰国93$999.9K矿物棉、铝矿砂
Tungkin Industry Co., Ltd.中国16$181.5K矿物棉、玻璃纤维制品
Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd.中国12$145.3K玻璃纤维制品、矿物棉
Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$104.0K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Guangxi Best Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$88.8K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Wallean Industries Co., Ltd.中国3$69.0K其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布
9442bbfcce0a31d182ce961d420d12884$54.4K
Wuxi Tago Technology Co., Ltd.中国4$42.1K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Asia Kangnam Co., Ltd.泰国4$37.7K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$12.9K钢绞线缆、镀锌钢丝

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24玻璃纤维制品SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$3.3K
2026-04-24玻璃纤维制品SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-24玻璃纤维制品SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$3.3K
2026-04-24玻璃纤维制品SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-23非泡沫塑料片SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-23非泡沫塑料片SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$2.1K
2026-03-31玻璃纤维制品TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD中国$4.0K
2026-03-31玻璃纤维制品TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD中国$1.2K
2026-03-10其他玻璃纤维HEBEI LIANG PENG NEW MATERIAL CO LTD中国$6.4K
2026-03-10其他玻璃纤维SHIJIAZHUANG SOBO COMMERCIAL CO LTD中国$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Antaco Insulation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →