Dong A Granite Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đá Granite Đông á
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100516405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXDW8CQ |
| 成立日期 | 2004-03-12 |
| 联系地址 | Thôn Cảnh An 1, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÁ GRANITE ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02563577033 |
| 邮箱 | dongagragraco@yahoo.com |
| 传真 | 02563577089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $916.6K |
| 德国 | 15 | $287.7K |
| 中国台湾 | 8 | $52.3K |
| 泰国 | 3 | $38.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $8.6K |
| 韩国 | 1 | $5.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $5.7K |
| 朝鲜 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HST Hanse Stone GmbH | 德国 | 13 | $523.7K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Seltra Natursteinhandel GmbH | 德国 | 34 | $411.2K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Radish Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $81.9K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| Hong Lead Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.3K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| RS Stone Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Wonderful Marble Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $28.8K | 天然石材铺路石 |
| TAL International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 花岗岩制品 |
| Hanguk Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Cheong Do | 越南 | 2 | $14.9K | 花岗岩制品 |
| SS Ceramic Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RADISH ENTERPRISE CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-04-20 | 花岗岩制品 | RADISH ENTERPRISE CO LTD | — | $5.3K |
| 2025-11-13 | 天然石材铺路石 | WONDERFUL MARBLE CO LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $840 |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $885 |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $567 |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $432 |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $496 |
| 2025-10-09 | 天然石材铺路石 | HST HANSE STONE GMBH | 越南 | $1.2K |