KG Stone Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KG STONE
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603921292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMG05G1 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số 06, tổ 23, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KG STONE |
| 企业英文名称 | KG STONE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, tổ 23, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0834567142 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $828.5K |
| 韩国 | 14 | $91.8K |
| 澳大利亚 | 7 | $91.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Slate Discounts Pty Ltd | 越南 | 15 | $263.6K | 天然石材铺路石 |
| Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $91.7K | 天然石材铺路石 |
| Redstone | 越南 | 6 | $64.0K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Royal Stone China & Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $60.6K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| JS Stone Co., Ltd. | 越南 | 7 | $37.6K | 天然石材铺路石 |
| Tae Kwang San Up | 越南 | 7 | $34.5K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Jisung Stone | 越南 | 4 | $33.8K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Daesan CI & D Inc. | 越南 | 4 | $32.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Dooson Landscape | 越南 | 4 | $21.7K | 天然石材铺路石 |
| Heungjin Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.7K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS PL | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS PL | 澳大利亚 | $790 |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | HEUNGJIN CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS PL | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $744 |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS PL | 澳大利亚 | $545 |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | Slate Discounts Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS PL | 澳大利亚 | $924 |
| 2024-09-19 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS PL | 澳大利亚 | $2.2K |