Nam Thai Son Natural Stone Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Đá Tự NHIêN NAM THáI SơN
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$1.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801969470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ18PJWC |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | 08 Kiều Đại 1, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN ĐÁ TỰ NHIÊN NAM THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | NAM THAI SON NATURAL STONE - PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Kiều Đại 1, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Thi công, lắp đặt, bảo dưỡng công trình có sử dụng đá tự nhiên và vật liệu xây dựng khác; Sản xuất, xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ, bao bì; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84373950159 |
| 传真 | 0373950159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $1.50M |
| 比利时 | 19 | $422.0K |
| 中国香港 | 2 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECK NV | 越南 | 62 | $1.29M | 天然石材铺路石 |
| Coeck N.V. | 比利时 | 17 | $403.7K | 天然石材铺路石 |
| De Rocker NV | 越南 | 7 | $89.6K | 天然石材铺路石 |
| BLUE LOTUS IMPORT HK LTD | 中国香港 | 7 | $69.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| ATI Negoce | 越南 | 3 | $26.2K | 天然石材铺路石 |
| De Rocker N.V. | 比利时 | 2 | $18.2K | 加强石制瓦片、天然石材铺路石 |
| BT Civil NSW | 越南 | 1 | $12.3K | 天然石材铺路石 |
| OZAE | 越南 | 2 | $11.4K | 天然石材铺路石 |
| AMBIANCE EXTERIEURE | 1 | $9.3K | 天然石材铺路石 | |
| SAS ELK International | 越南 | 1 | $9.0K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $919 |
| 2026-04-12 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $682 |
| 2026-04-06 | 天然石材铺路石 | Coeck N.V. | 比利时 | $870 |