Saigon Trade & Production Development Corporation - Binh Thuan Branch

越南出口商 · 出口 2,067 笔 · 主营 天然石材铺路石

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty CP Phát Triển Sản Xuất Thương Mại Sài Gòn (Sadaco) Tại Bình Thuận

51
进口笔数
2,067
出口笔数
$574.2K
进口金额
$10.27M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-27
最近出口
8
供应商数
358
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $548.7K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $31.1K · 10 笔2023-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $186.8K · 42 笔2023-12进口 $32.8K · 4 笔出口 $169.8K · 44 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $172.6K · 55 笔2024-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $53.1K · 14 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $223.3K · 56 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 62 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 54 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 61 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 30 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $167.3K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 55 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 47 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 65 笔2025-05进口 $24.3K · 1 笔出口 $288.9K · 64 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 96 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 63 笔2025-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $305.4K · 64 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 32 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $275.1K · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $461.8K · 64 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $249.6K · 49 笔2026-01进口 $73.2K · 3 笔出口 $193.3K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 22 笔2026-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $340.9K · 54 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 51 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 19 笔2026-07进口 $58.4K · 4 笔出口 $172.5K · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $31.1K · 10 笔2023-11进口 $13.6K · 2 笔出口 $186.8K · 42 笔2023-12进口 $32.8K · 4 笔出口 $169.8K · 44 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $172.6K · 55 笔2024-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $53.1K · 14 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $223.3K · 56 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 62 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 54 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 61 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 30 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $167.3K · 37 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 55 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 47 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 65 笔2025-05进口 $24.3K · 1 笔出口 $288.9K · 64 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $548.7K · 96 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.9K · 63 笔2025-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $305.4K · 64 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 32 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $275.1K · 51 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $461.8K · 64 笔2025-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $249.6K · 49 笔2026-01进口 $73.2K · 3 笔出口 $193.3K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.3K · 22 笔2026-03进口 $44.9K · 1 笔出口 $340.9K · 54 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 51 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 19 笔2026-07进口 $58.4K · 4 笔出口 $172.5K · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300699170-017
企查查编码QVNVD6KKPY
成立日期2006-11-22
联系地址Số 305 Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Thuận Nam, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SÀI GÒN (SADACO) TẠI BÌNH THUẬN
企业英文名称SAIGON TRADE AND PRODUCTION DEVELOPMENT CORPORATION IN BINH THUAN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 305 Trần Hưng Đạo, Tổ 5, Khu phố Nam Thành, Xã Hàm Thuận Nam, Lâm Đồng
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84623869676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
070310鲜洋葱青葱
200599其他蔬菜制品
680229其他切割石制品
680293花岗岩制品
680299其他建筑石料

出口

HS 编码产品
680100天然石材铺路石
680229其他切割石制品
680293花岗岩制品
680299其他建筑石料
940360其他木家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
840890非车用柴油机
251612花岗岩块/板
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$527.8K
印度7$44.5K
越南1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,053$5.25M
韩国250$1.72M
中国台湾157$753.7K
德国134$733.2K
中国43$414.2K
日本89$336.9K
新西兰22$120.8K
美国153$116.9K
加拿大26$88.4K
澳大利亚14$83.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuewang Import & Export Trade Co., Ltd.中国35$307.5K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国7$218.4K混合蔬菜、其他蔬菜制品
Vishveshwariaa Exports印度3$14.7K鲜洋葱青葱
Sanjivam Ventures LLP印度2$13.2K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
SKY TRADERS印度1$8.4K其他煤、其他椰子
Modi Exporters印度1$8.1K鲜洋葱青葱、703101
XIAMEN WESTPAC MATERIALS CO., LTD.中国1$1.9K其他建筑石料
Reidstone Inc.越南1$1.9K天然石材铺路石、其他切割石制品

下游采购商(共 358)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seltra Natursteinhandel GmbH德国79$310.9K天然石材铺路石、其他建筑石料
L&K Tech Co., Ltd.越南30$301.9K天然石材铺路石、其他稀有气体
Chyng Jeeng Enterprise Co., Ltd.越南82$280.1K天然石材铺路石、花岗岩制品
Hyeju Sukjae越南33$277.0K天然石材铺路石
Oki Seki Co., Ltd.日本50$210.1K其他石制品、天然石材铺路石
Chen Line Trade Co., Ltd.越南52$204.6K天然石材铺路石、花岗岩制品
Arthur & Mick Co., Ltd.越南33$160.5K石灰石制品、切割大理石
Chen Pu Trade Co., Ltd.越南39$147.1K天然石材铺路石、花岗岩制品
Reidstone Inc.越南35$112.6K天然石材铺路石、其他切割石制品
Oki Seki Co., Ltd.越南32$110.6K天然石材铺路石、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28鲜洋葱青葱SKY TRADERS印度$8.4K
2026-07-24鲜洋葱青葱Modi Exporters印度$8.1K
2026-07-20其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-20其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$25.4K
2026-07-06其他建筑石料XIAMEN WESTPAC MATERIALS CO., LTD.中国$1.9K
2026-03-30其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$28.4K
2026-03-30其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$16.4K
2026-01-21其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$22.8K
2026-01-21其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$22.3K
2026-01-07其他蔬菜制品Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国$21.1K

出口(共 2,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17STONE PRODUCTS (SLABS, STEPS, COVER STONES ETC.)B.C.BRICK SUPPLIES LTD.美国$0
2026-08-27其他建筑石料AMERICAN SOIL & STONE美国$0
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$801
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$248
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$208
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$216
2026-07-31天然石材铺路石Oki Seki Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-29天然石材铺路石Taekwang San Up韩国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Saigon Trade & Production Development Corporation - Binh Thuan Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →