Sacom Wires & Cables Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,243 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâY Và CáP SACOM
- 邮箱74
1,124
进口笔数
1,243
出口笔数
$186.89M
进口金额
$75.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
107
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602502436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F7J3C0 |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Đường số 4, khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP SACOM |
| 企业英文名称 | SACOM WIRES AND CABLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842513514989 |
| 邮箱 | info@sacom.com.vn |
| 传真 | +842513514987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 900110 | 光缆 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 740710 | 精炼铜条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 95 | $68.53M |
| 马来西亚 | 79 | $57.78M |
| 中国 | 633 | $45.00M |
| 中国台湾 | 112 | $3.64M |
| 新西兰 | 25 | $2.65M |
| 美国 | 31 | $2.33M |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $2.15M |
| 韩国 | 51 | $1.81M |
| 荷兰 | 12 | $1.44M |
| 日本 | 11 | $585.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,069 | $55.31M |
| 柬埔寨 | 112 | $8.95M |
| 缅甸 | 18 | $5.09M |
| 日本 | 18 | $2.54M |
| 老挝 | 17 | $2.08M |
| 秘鲁 | 5 | $961.6K |
| 海地 | 3 | $367.4K |
| 中国 | 1 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd. | 泰国 | 78 | $67.12M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| METROD (OF HC) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 77 | $57.76M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Yangtze Optical Fibre & Cable Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 36 | $6.52M | 绝缘电线、光缆 |
| Nantong Xiaoyan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 130 | $6.44M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Fu Pao Chemical Co., Ltd. | 越南 | 91 | $3.52M | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| HONEST (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 47 | $2.92M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.22M | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Nantong Siber Communication Co., Ltd. | 中国 | 36 | $871.6K | 70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Fujian FRP Co., Ltd. | 中国 | 32 | $730.1K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
| JC COM Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $702.4K | 凡士林、含油石蜡 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 682 | $43.42M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Solen Electric Co., Ltd. | 越南 | 165 | $9.56M | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 18 | $5.09M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Win Supply Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 65 | $3.47M | 绝缘电线、塑料管件 |
| SDS Co., Ltd. | 日本 | 18 | $2.54M | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Atlantic Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 26 | $1.90M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone) | 越南 | 50 | $614.0K | 铜绕组线、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $484.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 43 | $355.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $104.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $322.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $322.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $641.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $321.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $321.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $641.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $321.8K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $322.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $322.0K |
| 2026-04-29 | 6mm以上铜丝 | JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $321.8K |
出口(共 1,243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铜绕组线 | MABUCHI MOTOR VIETNAM CO.,LTD (DNCX) | 越南 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 铜绕组线 | MABUCHI MOTOR VIETNAM CO.,LTD (DNCX) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $30.7K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $30.6K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $51.9K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $20.2K |
| 2026-04-21 | 铜绕组线 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |