Sacom Wires & Cables Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,329 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâY Và CáP SACOM

1,241
进口笔数
1,329
出口笔数
$411.16M
进口金额
$84.54M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
109
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.78M · 37 笔出口 $1.52M · 31 笔2023-12进口 $5.49M · 38 笔出口 $1.71M · 27 笔2024-01进口 $3.64M · 34 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-02进口 $4.16M · 37 笔出口 $1.03M · 20 笔2024-03进口 $5.56M · 38 笔出口 $1.93M · 35 笔2024-04进口 $4.02M · 41 笔出口 $2.44M · 39 笔2024-05进口 $5.99M · 40 笔出口 $1.96M · 34 笔2024-06进口 $5.33M · 41 笔出口 $2.04M · 36 笔2024-07进口 $4.64M · 34 笔出口 $1.68M · 36 笔2024-08进口 $5.01M · 34 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-09进口 $4.70M · 24 笔出口 $1.37M · 26 笔2024-10进口 $4.67M · 28 笔出口 $1.97M · 33 笔2024-11进口 $4.86M · 27 笔出口 $1.70M · 32 笔2024-12进口 $7.04M · 29 笔出口 $1.97M · 28 笔2025-01进口 $38.65M · 23 笔出口 $1.70M · 27 笔2025-02进口 $51.69M · 28 笔出口 $1.85M · 30 笔2025-03进口 $31.05M · 23 笔出口 $2.24M · 31 笔2025-04进口 $36.94M · 36 笔出口 $2.10M · 33 笔2025-05进口 $53.06M · 42 笔出口 $3.05M · 37 笔2025-06进口 $5.44M · 35 笔出口 $2.56M · 35 笔2025-07进口 $3.11M · 28 笔出口 $3.07M · 32 笔2025-08进口 $4.78M · 29 笔出口 $1.77M · 33 笔2025-09进口 $5.44M · 31 笔出口 $1.27M · 30 笔2025-10进口 $12.64M · 35 笔出口 $2.16M · 38 笔2025-11进口 $9.10M · 18 笔出口 $1.89M · 31 笔2025-12进口 $11.14M · 25 笔出口 $1.95M · 32 笔2026-01进口 $7.02M · 22 笔出口 $2.30M · 32 笔2026-02进口 $3.82M · 14 笔出口 $1.55M · 23 笔2026-03进口 $10.68M · 40 笔出口 $3.08M · 37 笔2026-04进口 $6.43M · 17 笔出口 $2.54M · 32 笔2026-05进口 $5.01M · 20 笔出口 $2.31M · 20 笔2026-06进口 $9.69M · 18 笔出口 $4.16M · 36 笔2026-07进口 $6.50M · 18 笔出口 $2.69M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.78M · 37 笔出口 $1.52M · 31 笔2023-12进口 $5.49M · 38 笔出口 $1.71M · 27 笔2024-01进口 $3.64M · 34 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-02进口 $4.16M · 37 笔出口 $1.03M · 20 笔2024-03进口 $5.56M · 38 笔出口 $1.93M · 35 笔2024-04进口 $4.02M · 41 笔出口 $2.44M · 39 笔2024-05进口 $5.99M · 40 笔出口 $1.96M · 34 笔2024-06进口 $5.33M · 41 笔出口 $2.04M · 36 笔2024-07进口 $4.64M · 34 笔出口 $1.68M · 36 笔2024-08进口 $5.01M · 34 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-09进口 $4.70M · 24 笔出口 $1.37M · 26 笔2024-10进口 $4.67M · 28 笔出口 $1.97M · 33 笔2024-11进口 $4.86M · 27 笔出口 $1.70M · 32 笔2024-12进口 $7.04M · 29 笔出口 $1.97M · 28 笔2025-01进口 $38.65M · 23 笔出口 $1.70M · 27 笔2025-02进口 $51.69M · 28 笔出口 $1.85M · 30 笔2025-03进口 $31.05M · 23 笔出口 $2.24M · 31 笔2025-04进口 $36.94M · 36 笔出口 $2.10M · 33 笔2025-05进口 $53.06M · 42 笔出口 $3.05M · 37 笔2025-06进口 $5.44M · 35 笔出口 $2.56M · 35 笔2025-07进口 $3.11M · 28 笔出口 $3.07M · 32 笔2025-08进口 $4.78M · 29 笔出口 $1.77M · 33 笔2025-09进口 $5.44M · 31 笔出口 $1.27M · 30 笔2025-10进口 $12.64M · 35 笔出口 $2.16M · 38 笔2025-11进口 $9.10M · 18 笔出口 $1.89M · 31 笔2025-12进口 $11.14M · 25 笔出口 $1.95M · 32 笔2026-01进口 $7.02M · 22 笔出口 $2.30M · 32 笔2026-02进口 $3.82M · 14 笔出口 $1.55M · 23 笔2026-03进口 $10.68M · 40 笔出口 $3.08M · 37 笔2026-04进口 $6.43M · 17 笔出口 $2.54M · 32 笔2026-05进口 $5.01M · 20 笔出口 $2.31M · 20 笔2026-06进口 $9.69M · 18 笔出口 $4.16M · 36 笔2026-07进口 $6.50M · 18 笔出口 $2.69M · 30 笔

工商档案

企业注册号3602502436
企查查编码QVN9F7J3C0
成立日期2011-05-26
联系地址Đường số 4, khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP SACOM
企业英文名称SACOM WIRES AND CABLES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 4, khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện
电话+842513514989
邮箱info@sacom.com.vn
传真+842513514987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408116mm以上铜丝
731210钢绞线缆
320890聚合物基油漆
852990通信设备零件
390120高密度聚乙烯
701990其他玻璃纤维
900110光缆
320810聚酯油漆
56039370-150克非织造布
721720镀锌钢丝

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854470绝缘电线
7408196mm以下精炼铜丝
854449绝缘电线
740829其他铜合金丝
390110低密度聚乙烯
731210钢绞线缆
740710精炼铜条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚140$260.86M
泰国99$71.41M
中国668$60.35M
中国台湾116$3.82M
美国36$2.86M
新西兰25$2.65M
韩国56$2.63M
沙特阿拉伯25$2.15M
荷兰12$1.44M
澳大利亚1$1.37M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,139$61.52M
柬埔寨115$9.15M
缅甸21$5.63M
日本22$3.59M
老挝18$2.29M
秘鲁5$961.6K
莫桑比克2$633.8K
海地3$367.4K
东帝汶1$158.4K
坦桑尼亚1$98.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
METROD (OF HC) Sdn. Bhd.马来西亚135$258.37M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国81$69.61M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Yangtze Optical Fibre & Cable Joint Stock Co., Ltd.中国42$9.72M绝缘电线、光缆
Nantong Xiaoyan International Trade Co., Ltd.中国134$6.64M钢绞线缆、镀锌钢丝
Fu Pao Chemical Co., Ltd.越南95$3.71M聚合物基油漆、聚酯油漆
HONEST (MACAO COMMERCIAL OFFSHORE) LTD中国澳门47$2.92M通信设备零件、带接头绝缘电线
Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd.中国49$1.32M镀锌钢丝、钢绞线缆
Nantong Siber Communication Co., Ltd.中国39$942.5K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
JC COM Co., Ltd.韩国28$702.4K凡士林、光纤连接器
Fujian FRP Co., Ltd.中国29$685.4K其他玻璃纤维、塑料棒材及型材

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南723$48.60M电动机及零件、其他纸制品
Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南178$10.35M铜绕组线、带接头绝缘电线
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸18$5.09M绝缘电线、其他印刷品
Win Supply Trading Co., Ltd.柬埔寨68$3.68M绝缘电线、塑料管件
SDS加纳22$3.59M带接头绝缘电线、未焙炒咖啡
Atlantic Import Export Co., Ltd.柬埔寨26$1.90M绝缘电线、绝缘电线
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南52$677.9K其他钢铁制品、铜绕组线
Takako Vietnam Co., Ltd.越南32$578.4K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南55$438.3K电动机及零件、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南27$154.7K塑料包装箱、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 1,241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-296mm以上铜丝JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LIMITED中国$1.02M
2026-07-286mm以上铜丝Huangshi Shengxiang Copper Co., Ltd.中国$1.04M
2026-07-27高密度聚乙烯Solmer Future Ltd.韩国$129.4K
2026-07-21其他玻璃纤维Shandong Yuhua Composite Materials Co., Ltd.中国$31.2K
2026-07-17低密度聚乙烯Plexchem Technologies Pte. Ltd.美国$94.7K
2026-07-156mm以上铜丝Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd.泰国$844.5K
2026-07-14高密度聚乙烯Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.美国$78.6K
2026-07-13高密度聚乙烯Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.美国$131.0K
2026-07-136mm以上铜丝JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LIMITED中国$341.8K
2026-07-086mm以上铜丝JIANGXI COPPER LOYAL SKY INDUSTRIAL LIMITED中国$686.5K

出口(共 1,329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-306mm以下精炼铜丝Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-28铜绕组线Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$37.1K
2026-07-28铜绕组线Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$304
2026-07-28铜绕组线Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$974
2026-07-28铜绕组线Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$34.0K
2026-07-28铜绕组线Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$19.2K
2026-07-28铜绕组线Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$20.0K
2026-07-28铜绕组线Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$22.1K
2026-07-28铜绕组线Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$79
2026-07-28铜绕组线Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$11.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sacom Wires & Cables Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →