L&K Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH L&K TECH
264
进口笔数
4
出口笔数
$2.10M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-12
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313427336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN516ESNS |
| 成立日期 | 2015-09-04 |
| 联系地址 | 149 Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L&K TECH |
| 企业英文名称 | L&K TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862867101 |
| 邮箱 | khoa.le@lktech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 280430 | 氮 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680292 | 石灰石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 382219 | 诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $1.31M |
| 印度 | 97 | $659.7K |
| 泰国 | 11 | $93.6K |
| 新西兰 | 2 | $18.3K |
| 中国 | 8 | $15.2K |
| 韩国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $15.0K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtron Science Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 97 | $659.7K | 其他稀有气体、阀门龙头 |
| Thach Ban Dong Nai Joint Stock Co. | 越南 | 28 | $310.3K | 其他切割石制品、简单切割花岗岩 |
| Investment Development Construction Central Minerals Joint Stock Co. | 越南 | 38 | $234.9K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Phuc Stone Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 10 | $181.0K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Saigon Trade & Production Development Corporation - Binh Thuan Branch | 越南 | 14 | $132.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| TD Stone Co., Ltd. | 越南 | 11 | $104.6K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $88.9K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Phuc Stone Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $84.2K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| TB Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $70.3K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Rewin Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.1K | 其他切割石制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Einstein Industrietechnik Corp. Ltd. | 泰国 | 3 | $15.0K | 其他钎焊机 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $2.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $380 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $245 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $85 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $630 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $225 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $190 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2026-04-02 | 氮 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $355 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-04-02 | 诊断试剂 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $380 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $575 |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $767 |
| 2025-12-10 | 其他钎焊机 | EINSTEIN INDUSTRIETECHNIK CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-26 | 其他钎焊机 | EINSTEIN INDUSTRIETECHNIK CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2025-03-26 | 其他钎焊机 | EINSTEIN INDUSTRIETECHNIK CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $5.0K |