TB Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TB STONE
0
进口笔数
264
出口笔数
$0
进口金额
$2.61M
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603901916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0XVWB4 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Tổ 16, Ấp 4, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TB STONE |
| 企业英文名称 | TB STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, Ấp 4, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84396889469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 217 | $2.26M |
| 韩国 | 46 | $345.7K |
| 法国 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alaska Logistics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $418.7K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| HD Landscape | 越南 | 22 | $200.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Daedong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $179.2K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Tiger Stone | 越南 | 11 | $155.2K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Daedong Stone | 越南 | 7 | $136.6K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Samsin Industry | 越南 | 15 | $124.0K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $104.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Wonpyung Stone Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.7K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Dorim Stone | 越南 | 16 | $81.7K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Nam Son Total Stone Co., Ltd. | 越南 | 13 | $71.8K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
近期贸易明细
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 天然石材铺路石 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-26 | 花岗岩制品 | L & K TECH CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-12-26 | 天然石材铺路石 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 天然石材铺路石 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-02 | 花岗岩制品 | L & K TECH CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-15 | 简单切割花岗岩 | TIGER STONE | 韩国 | $3.3K |
| 2025-10-16 | 天然石材铺路石 | SAMSIN INDUSTRY | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-16 | 天然石材铺路石 | NAM SON TOTAL STONE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-16 | 天然石材铺路石 | SAMSIN INDUSTRY | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-18 | 天然石材铺路石 | SAMSIN INDUSTRY | 越南 | $1.0K |