Self Feature Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tự Lập
2
进口笔数
341
出口笔数
$37.2K
进口金额
$8.93M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801077777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP570EPG |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỰ LẬP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84373982043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $37.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $7.74M |
| 比利时 | 9 | $290.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $73.9K |
| 法国 | 2 | $12.3K |
| 中国香港 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 陶瓷磨轮、金属精加工机床 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brachot Tiles & Landscaping NV | 越南 | 158 | $5.61M | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | 17 | $628.8K | 天然石材铺路石 | |
| Betonfabriek Coeck NV | 越南 | 27 | $627.8K | 天然石材铺路石 |
| Stoneport Bvba | 比利时 | 22 | $403.3K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Amber Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $287.3K | 天然石材铺路石、低吸水率瓷砖 |
| Westvlaams Tegelhuis Bvba | 比利时 | 8 | $233.3K | 天然石材铺路石 |
| Brachot S.A.S. | 越南 | 12 | $136.9K | 天然石材铺路石 |
| Lifestile Pavers Pty Ltd | 越南 | 13 | $118.6K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Artstone N.V. | 越南 | 6 | $91.3K | 天然石材铺路石 |
| MLY Concept | 越南 | 10 | $90.0K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 8464机器零件 | ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 8464机器零件 | ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-11-04 | 陶瓷磨轮 | ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 天然石材铺路石 | WESTVLAAMS TEGELHUIS NV | — | $11.2K |
| 2026-04-27 | 天然石材铺路石 | ARTMAR NATURAL STONE | — | $17.3K |
| 2026-04-27 | 天然石材铺路石 | JB STONE | — | $4.0K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | — | $3.2K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | AMBER GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.3K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | — | $7.2K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | — | $5.3K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | — | $5.0K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | — | $5.3K |
| 2026-04-25 | 天然石材铺路石 | BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV | — | $758 |