Self Feature Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 天然石材铺路石

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tự Lập

2
进口笔数
341
出口笔数
$37.2K
进口金额
$8.93M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.2K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $496.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 12 笔2024-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 6 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $196.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $450.2K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $496.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $253.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 12 笔2024-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 6 笔2026-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $196.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号2801077777
企查查编码QVNP570EPG
成立日期2007-10-22
联系地址Cụm công nghiệp làng nghề, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỰ LẬP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp làng nghề, Phường Đông Quang, Thanh Hóa
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84373982043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
8466918464机器零件

出口

HS 编码产品
680100天然石材铺路石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$37.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$7.74M
比利时9$290.9K
澳大利亚7$73.9K
法国2$12.3K
中国香港1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Humo Polishing Grinder Manufacture Co., Ltd.中国2$37.2K陶瓷磨轮、金属精加工机床

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brachot Tiles & Landscaping NV越南158$5.61M天然石材铺路石、简单切割花岗岩
BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV17$628.8K天然石材铺路石
Betonfabriek Coeck NV越南27$627.8K天然石材铺路石
Stoneport Bvba比利时22$403.3K天然石材铺路石、其他建筑石料
Amber Group Australia Pty Ltd澳大利亚19$287.3K天然石材铺路石、低吸水率瓷砖
Westvlaams Tegelhuis Bvba比利时8$233.3K天然石材铺路石
Brachot S.A.S.越南12$136.9K天然石材铺路石
Lifestile Pavers Pty Ltd越南13$118.6K天然石材铺路石、加工大理石制品
Artstone N.V.越南6$91.3K天然石材铺路石
MLY Concept越南10$90.0K天然石材铺路石

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-318464机器零件ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD中国$1.4K
2026-03-318464机器零件ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD中国$3.7K
2026-03-31陶瓷磨轮ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD中国$16.0K
2024-11-04陶瓷磨轮ZHEJIANG HUMO POLISHING GRINDER MANUFACTURE CO LTD中国$16.0K

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27天然石材铺路石WESTVLAAMS TEGELHUIS NV$11.2K
2026-04-27天然石材铺路石ARTMAR NATURAL STONE$17.3K
2026-04-27天然石材铺路石JB STONE$4.0K
2026-04-25天然石材铺路石BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV$3.2K
2026-04-25天然石材铺路石AMBER GROUP AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$10.3K
2026-04-25天然石材铺路石BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV$7.2K
2026-04-25天然石材铺路石BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV$5.3K
2026-04-25天然石材铺路石BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV$5.0K
2026-04-25天然石材铺路石BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV$5.3K
2026-04-25天然石材铺路石BRACHOT TILES & LANDSCAPING NV$758

相关企业 · 同类产品

Self Feature Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →