Rewin Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他切割石制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH REWIN STONE
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2023-05-26
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603865626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5QB9RD |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Tổ 16, Ấp 4, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REWIN STONE |
| 企业英文名称 | REWIN STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, Ấp 4, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 0904008612 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $1.18M |
| 韩国 | 25 | $259.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alaska Logistics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $431.2K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Tiger Stone | 越南 | 12 | $175.6K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| JK Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $120.6K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| L&K Tech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.1K | 天然石材铺路石、其他稀有气体 |
| Cheon Bok Stone Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.1K | 其他切割石制品、加工大理石制品 |
| Wonpyung Stone Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.0K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| JS Stone | 越南 | 7 | $53.9K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Nam Son Total Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.1K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $46.3K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| HD Landscape | 越南 | 6 | $44.9K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他切割石制品 | SAM SUNG STONE CO.,LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-26 | 其他切割石制品 | SAM SUNG STONE CO.,LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-05-23 | 其他切割石制品 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-05-17 | 其他切割石制品 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2023-05-16 | 其他切割石制品 | JK TRADING CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2023-05-16 | 其他切割石制品 | JK TRADING CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2023-05-16 | 其他切割石制品 | JK TRADING CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2023-05-15 | 其他切割石制品 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2023-05-15 | 其他切割石制品 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-05-13 | 其他切割石制品 | CHEON BOK STONE CO.,LTD | 越南 | $17.0K |