Investment Development Construction Central Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN XâY DựNG KHOáNG SảN MIềN TRUNG
1
进口笔数
313
出口笔数
$6.0K
进口金额
$1.69M
出口金额
2025-01-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000481974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDRTCX4 |
| 成立日期 | 2008-01-23 |
| 联系地址 | Thôn Phú Nham Đông, Xã Duy Sơn, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG KHOÁNG SẢN MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION CENTRAL MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Nham Đông, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842353777198 |
| 邮箱 | dic.micen@gmail.com |
| 传真 | 05103777168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 307.2573亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $1.05M |
| 韩国 | 103 | $584.8K |
| 美国 | 1 | $20.2K |
| 法国 | 1 | $5.9K |
| 加拿大 | 1 | $5.1K |
| 马来西亚 | 3 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Green Cobble Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他建筑石料、其他石制品 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&K Tech Co., Ltd. | 越南 | 38 | $234.9K | 天然石材铺路石、其他稀有气体 |
| HD Landscape | 越南 | 46 | $215.1K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| LK Tech Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $124.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $119.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| HD Landscape | 韩国 | 20 | $114.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| JK Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $82.3K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Tiger Stone | 越南 | 18 | $79.9K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Mijin Co., Ltd. | 越南 | 10 | $57.8K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Mijin Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $47.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Hankook Trade | 越南 | 9 | $44.4K | 连二亚硫酸钠、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他建筑石料 | NANJING GREEN COBBLE DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | LK TECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | LK TECH CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | LK TECH CO LTD | 韩国 | $288 |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | G & B Housing Inc. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | Kyeryoung Landscape Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $581 |
| 2026-04-14 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 天然石材铺路石 | Mijin Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |