Thach Ban Dong Nai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 其他切割石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thạch Bàn Đồng Nai
0
进口笔数
475
出口笔数
$0
进口金额
$5.09M
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602347117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKDW68R |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Tổ 16, ấp 1, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẠCH BÀN ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | THACH BAN DONG NAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, ấp 4, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84908717268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 388 | $4.27M |
| 韩国 | 85 | $808.4K |
| 法国 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alaska Logistics Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.26M | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Tiger Stone | 越南 | 36 | $476.2K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| L&K Tech Co., Ltd. | 越南 | 39 | $431.9K | 天然石材铺路石、其他稀有气体 |
| JK Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $295.4K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Daedong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $212.8K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| HD Landscape | 越南 | 21 | $182.5K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $158.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Cheonbok Stone & Tile Co., Ltd. | 越南 | 11 | $133.0K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Samsin Industry | 越南 | 13 | $110.7K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Kyeryoung Landscape | 越南 | 13 | $95.1K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 天然石材铺路石 | HD LANDSCAPE | 越南 | $9.6K |
| 2024-10-30 | 天然石材铺路石 | WONPYUNG STONE TRADE CO.,LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-10-30 | 天然石材铺路石 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-10-30 | 天然石材铺路石 | HD LANDSCAPE | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-30 | 天然石材铺路石 | ALASKA LOGISTICS CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2024-10-23 | 天然石材铺路石 | DAEDONG STONE | 越南 | $9.1K |
| 2024-10-23 | 天然石材铺路石 | Alaska Logistics Co., Ltd. | 越南 | $17.4K |
| 2024-10-23 | 天然石材铺路石 | Alaska Logistics Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-23 | 天然石材铺路石 | DAEDONG STONE | 越南 | $11.5K |
| 2024-10-23 | 天然石材铺路石 | DAEDONG STONE | 越南 | $19.7K |