Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI QUốC Tế ĐạI DươNG XANH

7
进口笔数
143
出口笔数
$13.6K
进口金额
$835.8K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-06-12
最近出口
6
供应商数
126
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $317.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 9 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-01进口 $40 · 1 笔出口 $317.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $135 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 9 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-01进口 $40 · 1 笔出口 $317.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312660682
企查查编码QVNUW9U18X
成立日期2014-02-25
联系地址84/10 đường 49, KP7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG XANH
企业英文名称GREEN OCEAN TRADING SERVICES INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址84/10 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84938202369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
848140安全阀
853710电力控制板
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
940389藤柳家具
940429其他材料床垫

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
621149其他女式纺织服装
630260棉制毛巾织物
732393不锈钢家用制品
940290医用家具
851779通信设备零件
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$5.5K
印度1$3.5K
美国1$3.0K
中国1$1.2K
西班牙1$278
印度尼西亚1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港9$455.7K
美国29$77.8K
以色列9$57.4K
英国16$48.3K
印度2$43.7K
秘鲁1$28.9K
加拿大23$22.4K
澳大利亚25$19.7K
德国4$18.6K
挪威1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Western Digital (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$5.5K存储单元、固态存储设备
Manglam Arts印度1$3.5K藤柳家具、软垫木座椅
The Babcock & Wilcox Co.美国1$3.0K锅炉辅件、锅炉零件
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.中国1$1.2K喷雾机零件、阀门龙头
Sinergia & Comatex S.L.西班牙1$278精加工陶瓷、低吸水率瓷砖
Zinus Global Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$40其他材料床垫、彩色合成针织布

下游采购商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Shanghai Maitrox Services Ltd.中国7$452.4K通信设备零件、电力控制板
Yossi Zafrani Parparim以色列9$57.4K塑料装饰品、其他木制品
Shufab印度2$43.7K鞋靴零件、聚氨酯纺织物
JMC Brands Inc.美国1$29.5K纸质卡片、其他印刷品
JP Rehab S.R.L.秘鲁1$28.9K其他医疗器具、第90章仪器零件
John Milverton Ltd.英国3$17.5K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Baker Furniture Ltd.英国3$2.9K木制厨房家具、其他木家具
Ballard Designs美国4$2.6K软垫木座椅、木制座椅
Cinmar LLC美国5$1.2K非办公金属家具、金属框架座椅
Tom Chambers Ltd.英国2$440非办公金属家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06其他木家具MANGLAM ARTS印度$300
2024-12-06软垫木座椅MANGLAM ARTS印度$249
2024-12-06其他木家具MANGLAM ARTS印度$196
2024-12-06藤柳家具MANGLAM ARTS印度$220
2024-12-06卧室木家具MANGLAM ARTS印度$109
2024-12-06其他木家具MANGLAM ARTS印度$259
2024-12-06卧室木家具MANGLAM ARTS印度$369
2024-12-06其他木家具MANGLAM ARTS印度$300
2024-12-06藤柳家具MANGLAM ARTS印度$244
2024-12-06藤柳家具MANGLAM ARTS印度$132

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12软垫木座椅CO HOUSE DESIGNS LLC美国$280
2025-06-12软垫木座椅CO HOUSE DESIGNS LLC美国$349
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$208
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$208
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$40
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$84
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$166
2025-05-20塑料装饰品Yossi Zafrani Parparim以色列$42
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$347
2025-05-20塑料装饰品YOSSI ZAFRANI (PARPARIM)以色列$208

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →