Green Ocean Trading Services International Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI QUốC Tế ĐạI DươNG XANH
- 邮箱3
7
进口笔数
143
出口笔数
$13.6K
进口金额
$835.8K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2025-06-12
最近出口
6
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312660682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW9U18X |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | 84/10 đường 49, KP7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN OCEAN TRADING SERVICES INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/10 Đường 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84938202369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $5.5K |
| 印度 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 西班牙 | 1 | $278 |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $455.7K |
| 美国 | 29 | $77.8K |
| 以色列 | 9 | $57.4K |
| 英国 | 16 | $48.3K |
| 印度 | 2 | $43.7K |
| 秘鲁 | 1 | $28.9K |
| 加拿大 | 23 | $22.4K |
| 澳大利亚 | 25 | $19.7K |
| 德国 | 4 | $18.6K |
| 挪威 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Digital (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.5K | 存储单元、固态存储设备 |
| Manglam Arts | 印度 | 1 | $3.5K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| The Babcock & Wilcox Co. | 美国 | 1 | $3.0K | 锅炉辅件、锅炉零件 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Sinergia & Comatex S.L. | 西班牙 | 1 | $278 | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Zinus Global Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $40 | 其他材料床垫、彩色合成针织布 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Shanghai Maitrox Services Ltd. | 中国 | 7 | $452.4K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | 9 | $57.4K | 塑料装饰品、其他木制品 |
| Shufab | 印度 | 2 | $43.7K | 鞋靴零件、聚氨酯纺织物 |
| JMC Brands Inc. | 美国 | 1 | $29.5K | 纸质卡片、其他印刷品 |
| JP Rehab S.R.L. | 秘鲁 | 1 | $28.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| John Milverton Ltd. | 英国 | 3 | $17.5K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Baker Furniture Ltd. | 英国 | 3 | $2.9K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Ballard Designs | 美国 | 4 | $2.6K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Cinmar LLC | 美国 | 5 | $1.2K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Tom Chambers Ltd. | 英国 | 2 | $440 | 非办公金属家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他木家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $300 |
| 2024-12-06 | 软垫木座椅 | MANGLAM ARTS | 印度 | $249 |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $196 |
| 2024-12-06 | 藤柳家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $220 |
| 2024-12-06 | 卧室木家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $109 |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $259 |
| 2024-12-06 | 卧室木家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $369 |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $300 |
| 2024-12-06 | 藤柳家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $244 |
| 2024-12-06 | 藤柳家具 | MANGLAM ARTS | 印度 | $132 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 软垫木座椅 | CO HOUSE DESIGNS LLC | 美国 | $280 |
| 2025-06-12 | 软垫木座椅 | CO HOUSE DESIGNS LLC | 美国 | $349 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $208 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $208 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $40 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $84 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $166 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | Yossi Zafrani Parparim | 以色列 | $42 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $347 |
| 2025-05-20 | 塑料装饰品 | YOSSI ZAFRANI (PARPARIM) | 以色列 | $208 |