Thien Ma Machine Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phụ Tùng Cơ Giới Thiên Mã
14
进口笔数
0
出口笔数
$64.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312731076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE93B63 |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | 267 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG CƠ GIỚI THIÊN MÃ |
| 企业英文名称 | THIEN MA MACHINE SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837292135 |
| 邮箱 | info@pegasus-jsc.com |
| 官网 | www.pegasus-jsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $50.0K |
| 德国 | 2 | $7.9K |
| 土耳其 | 4 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jost Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $38.2K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shijiazhuang Zhaodingtong Trailer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.9K | 非机动车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-01 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2 |