Phuoc Dat Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG PHướC ĐạT
54
进口笔数
12
出口笔数
$501.7K
进口金额
$784.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-30
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108848162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28XWN68 |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 4 số 204, Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHƯỚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHUOC DAT ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28LK6B, làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842422623777 |
| 邮箱 | phuocdatenvi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281410 | 无水氨 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $497.9K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $784.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Hubei Cubic Ruiyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Shanghai Lanchang Auto Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $76.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Qingdao Hongrui De Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.1K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $39.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hangzhou Chuanhai Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.0K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Shenzhen ZLPower Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| CUBIC INSTRUMENTS (WUHAN) LTD | 中国香港 | 1 | $900 | 气体烟雾分析仪、仪表零件及附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 8 | $653.8K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 4 | $130.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | CUBIC INSTRUMENTS (WUHAN) LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | CUBIC INSTRUMENTS (WUHAN) LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | CUBIC INSTRUMENTS (WUHAN) LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-27 | 气体烟雾分析仪 | CUBIC INSTRUMENTS (WUHAN) LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | OMEGA ENGINEERING PTE,LTD. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | OMEGA ENGINEERING PTE,LTD. | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 分析仪器 | QINGDAO HONGRUIDE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 分析仪器 | QINGDAO HONGRUIDE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 气体烟雾分析仪 | QINGDAO HONGRUIDE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 液体气体测量仪 | QINGDAO HONGRUIDE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 分析仪器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 分析仪器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 分析仪器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 通信设备 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-17 | 液体过滤机械 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-11-17 | 钢铁螺钉螺栓 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $133 |