AEL Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,576 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ AEL

1,576
进口笔数
1,036
出口笔数
$20.40M
进口金额
$18.66M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
1,025
供应商数
527
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.2K · 46 笔出口 $195.4K · 6 笔2023-10进口 $2.16M · 45 笔出口 $2.16M · 58 笔2023-11进口 $99.9K · 32 笔出口 $1.77M · 33 笔2023-12进口 $3.6K · 7 笔出口 $265.7K · 7 笔2024-01进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.4K · 57 笔出口 $59.3K · 19 笔2024-04进口 $12.7K · 12 笔出口 $409.2K · 24 笔2024-05进口 $425.6K · 35 笔出口 $75.9K · 11 笔2024-06进口 $2.10M · 66 笔出口 $337.7K · 17 笔2024-07进口 $418.3K · 45 笔出口 $1.79M · 57 笔2024-08进口 $612.8K · 53 笔出口 $915.4K · 41 笔2024-09进口 $1.02M · 39 笔出口 $963.6K · 37 笔2024-10进口 $252.8K · 47 笔出口 $558.4K · 46 笔2024-11进口 $127.3K · 48 笔出口 $191.0K · 36 笔2024-12进口 $179.1K · 22 笔出口 $84.2K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-02进口 $1.84M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.0K · 51 笔出口 $714.2K · 37 笔2025-04进口 $29.4K · 17 笔出口 $345.3K · 34 笔2025-05进口 $108.1K · 34 笔出口 $29.5K · 10 笔2025-06进口 $1.00M · 81 笔出口 $83.6K · 21 笔2025-07进口 $481.3K · 54 笔出口 $1.40M · 71 笔2025-08进口 $1.38M · 57 笔出口 $741.7K · 50 笔2025-09进口 $87.7K · 27 笔出口 $1.14M · 40 笔2025-10进口 $270.9K · 45 笔出口 $89.2K · 26 笔2025-11进口 $134.0K · 36 笔出口 $259.8K · 35 笔2025-12进口 $31.2K · 5 笔出口 $141.5K · 27 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $277 · 1 笔2026-02进口 $207.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $879.9K · 44 笔出口 $65.7K · 16 笔2026-04进口 $269.9K · 23 笔出口 $903.4K · 41 笔2026-05进口 $959.2K · 39 笔出口 $831.0K · 20 笔2026-06进口 $220.5K · 46 笔出口 $152.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $408.2K · 46 笔出口 $195.4K · 6 笔2023-10进口 $2.16M · 45 笔出口 $2.16M · 58 笔2023-11进口 $99.9K · 32 笔出口 $1.77M · 33 笔2023-12进口 $3.6K · 7 笔出口 $265.7K · 7 笔2024-01进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.4K · 57 笔出口 $59.3K · 19 笔2024-04进口 $12.7K · 12 笔出口 $409.2K · 24 笔2024-05进口 $425.6K · 35 笔出口 $75.9K · 11 笔2024-06进口 $2.10M · 66 笔出口 $337.7K · 17 笔2024-07进口 $418.3K · 45 笔出口 $1.79M · 57 笔2024-08进口 $612.8K · 53 笔出口 $915.4K · 41 笔2024-09进口 $1.02M · 39 笔出口 $963.6K · 37 笔2024-10进口 $252.8K · 47 笔出口 $558.4K · 46 笔2024-11进口 $127.3K · 48 笔出口 $191.0K · 36 笔2024-12进口 $179.1K · 22 笔出口 $84.2K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 10 笔2025-02进口 $1.84M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.0K · 51 笔出口 $714.2K · 37 笔2025-04进口 $29.4K · 17 笔出口 $345.3K · 34 笔2025-05进口 $108.1K · 34 笔出口 $29.5K · 10 笔2025-06进口 $1.00M · 81 笔出口 $83.6K · 21 笔2025-07进口 $481.3K · 54 笔出口 $1.40M · 71 笔2025-08进口 $1.38M · 57 笔出口 $741.7K · 50 笔2025-09进口 $87.7K · 27 笔出口 $1.14M · 40 笔2025-10进口 $270.9K · 45 笔出口 $89.2K · 26 笔2025-11进口 $134.0K · 36 笔出口 $259.8K · 35 笔2025-12进口 $31.2K · 5 笔出口 $141.5K · 27 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $277 · 1 笔2026-02进口 $207.4K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $879.9K · 44 笔出口 $65.7K · 16 笔2026-04进口 $269.9K · 23 笔出口 $903.4K · 41 笔2026-05进口 $959.2K · 39 笔出口 $831.0K · 20 笔2026-06进口 $220.5K · 46 笔出口 $152.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0310793207
企查查编码QVNDYE1AD9
成立日期2011-04-20
联系地址306/1 Đặng Thuỳ Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ AEL
企业英文名称AEL TRADING & SERVICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址306/1 Đặng Thuỳ Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+842862581123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
902300教学演示仪器
491199其他印刷品
960810圆珠笔
732690其他钢铁制品
420229纤维纸板手提包
482010纸质文具
940360其他木家具
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
491199其他印刷品
852872彩色电视接收机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
820600手工工具套装
842230灌装封口机
960850钢笔铅笔套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国641$7.70M
中国台湾190$2.76M
韩国181$2.17M
马来西亚65$1.63M
日本95$1.50M
印度133$921.6K
德国110$816.3K
奥地利8$548.0K
意大利53$536.1K
泰国34$401.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$7.74M
中国台湾121$2.22M
韩国134$2.17M
泰国64$1.44M
越南77$1.39M
马来西亚39$839.1K
日本57$679.0K
新加坡55$449.6K
印度53$424.7K
德国35$401.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1,025)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CURIO PACK EXPO CO LTD中国台湾12$637.7K其他印刷品、包装机械
A-POINT PROMOTION马来西亚11$595.7K其他木家具、软垫木座椅
Crown Van Lines越南13$463.6K非办公金属家具、其他印刷品
NY International Logistics Co., Ltd.韩国45$350.2K其他塑料制品、商业广告材料
Expotrans Pte. Ltd.新加坡15$125.5K其他塑料制品、教学演示仪器
Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd.中国34$110.7K商业广告材料、非办公金属家具
Guangzhou Confun Industry Co., Ltd.中国25$96.1K非办公金属家具、金属框架软垫椅
Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd.中国32$87.5K商业广告材料、其他塑料制品
GLORY TRANSWELL CORP中国台湾11$6.4K圆珠笔、静止变流器
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡11$1.6K其他钢铁制品、阀门龙头

下游采购商(共 527)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Power Logistics Services Inc.中国台湾25$787.6K机床零件、教学演示仪器
Crown Van Lines越南17$506.8K其他橡塑机械、其他印刷品
NY International Logistics Co., Ltd.韩国49$463.0K教学演示仪器、其他塑料制品
Shanghai Hi Expo International Logistics Co., Ltd.中国39$435.6K其他塑料制品、教学演示仪器
THK Co., Ltd.日本20$359.8K滚珠轴承、轴承零件
Sunjin Logistics Co., Ltd.韩国13$276.2K其他塑料制品、彩色电视接收机
Routers Global Pte. Ltd.新加坡17$174.4K教学演示仪器、其他功能机器
Shenzhen Maxspeed Logistics Co., Ltd.中国22$147.0K教学演示仪器、其他印刷品
Expotrans Pte. Ltd.新加坡15$140.8K其他塑料制品、非办公金属家具
GO EXPRESS Co., Ltd.中国13$115.4K其他木家具、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 1,576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29蓄电池零件Shenzhen East Sailing International Logistics Co., Ltd.中国$80
2026-06-29教学演示仪器HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国$50
2026-06-29教学演示仪器HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国$160
2026-06-29教学演示仪器HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国$100
2026-06-29蓄电池零件Shenzhen East Sailing International Logistics Co., Ltd.中国$60
2026-06-29教学演示仪器HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国$500
2026-06-29教学演示仪器HD Hyundai Electric Co., Ltd.韩国$200
2026-06-25光伏组件TIANJIN FEILIKS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国$200
2026-06-25其他功能机器Nippon Thompson Co., Ltd.日本$3.7K
2026-06-25光伏组件TIANJIN FEILIKS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国$260

出口(共 1,036)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26数控无心磨床Trans Link Exhibition Services Co., Ltd.中国台湾$94.5K
2026-06-25非金属测试机ACS Logistics GmbH & Co. KG奥地利$1.5K
2026-06-25混合机ACS Logistics GmbH & Co. KG奥地利$827
2026-06-25其他印刷品ACS Logistics GmbH & Co. KG—$25
2026-06-25其他造纸机械ACS Logistics GmbH & Co. KG奥地利$528
2026-06-24气动旋转手动工具HOMERUN EXHIBITION SERVICES LTD中国台湾$360
2026-06-24手工工具套装HOMERUN EXHIBITION SERVICES LTD中国台湾$7
2026-06-24气动旋转手动工具HOMERUN EXHIBITION SERVICES LTD中国台湾$150
2026-06-24非旋转气动手工具HOMERUN EXHIBITION SERVICES LTD中国台湾$75
2026-06-24非旋转气动手工具HOMERUN EXHIBITION SERVICES LTD中国台湾$53

相关企业 · 同类产品

AEL Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →