Anchico Construction & Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 合金钢棒材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Anchico

69
进口笔数
4
出口笔数
$4.92M
进口金额
$92.4K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-08-01
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.2K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-07进口 $232.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.6K · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-12进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.3K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-05进口 $350.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $382.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-09进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $446.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $263.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.2K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-07进口 $232.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.6K · 1 笔出口 $25.1K · 1 笔2024-12进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $187.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.3K · 3 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-05进口 $350.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $382.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-09进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $446.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $263.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $75.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $140.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401512132
企查查编码QVNN50UWVT
成立日期2012-09-11
联系地址Tổ 10, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ANCHICO
企业英文名称ANCHICO CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84985547565
邮箱anchico.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
721399热轧钢棒≥14mm
721391热轧钢条<14mm
722790合金钢热轧棒材
846310金属拉拔机

出口

HS 编码产品
721399热轧钢棒≥14mm
721391热轧钢条<14mm

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$2.61M
中国30$2.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$92.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metax Corp.日本38$2.59M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Jiangsu Hengrui Iron & Steel Co., Ltd.中国11$815.7K合金钢棒材、其他钢棒
SUNTON STEEL INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED2$363.2KH型钢≥80mm、工字钢
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$362.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Hengrui Steel Industrial Co., Ltd.中国5$318.8K镀锌钢带、其他钢棒
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国1$154.3K热轧钢卷、热轧钢卷
Eastern Fortune International Co., Ltd.中国2$78.5K其他钢棒、合金钢棒材
SHANDONG RUISHI STEEL PIPE MANUFACTURING CO.,LTD.中国1$75.8K合金钢棒材
Wuxi Shilong Steel Co., Ltd.中国2$65.2K不锈钢平板轧材、其他钢棒
Longsun Steel Ltd.中国1$38.4K其他钢棒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gty Co., Ltd.日本2$46.8K热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm
Metax Corp.日本2$45.7K热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19合金钢棒材Metax Corp.日本$21.6K
2026-06-19其他钢棒Metax Corp.日本$37.5K
2026-06-18合金钢棒材Metax Corp.日本$14.3K
2026-06-18其他钢棒Metax Corp.日本$43.7K
2026-06-18其他钢棒Metax Corp.日本$23.5K
2026-05-21合金钢棒材SHANDONG RUISHI STEEL PIPE MANUFACTURING CO.,LTD.中国$75.8K
2026-04-16合金钢棒材TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$77.2K
2026-04-16合金钢棒材TOP (HK) Commodities International Ltd.中国$77.2K
2026-04-12热轧钢棒≥14mmMetax Corp.日本$5.3K
2026-04-12热轧钢棒≥14mmMetax Corp.日本$16.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01热轧钢条<14mmGTY CO LTD日本$5.2K
2025-08-01热轧钢条<14mmGty Co., Ltd.日本$3.1K
2025-08-01热轧钢条<14mmGTY CO LTD日本$9.3K
2025-08-01热轧钢条<14mmGty Co., Ltd.日本$2.1K
2025-08-01热轧钢条<14mmGty Co., Ltd.日本$2.1K
2025-04-04热轧钢棒≥14mmMETAX CORP ORATION日本$4.2K
2025-04-04热轧钢棒≥14mmMETAX CORP ORATION日本$4.3K
2025-04-04热轧钢棒≥14mmMetax Corp.日本$15.8K
2024-11-16热轧钢棒≥14mmGty Co., Ltd.日本$3.4K
2024-11-16热轧钢棒≥14mmGty Co., Ltd.日本$5.7K

相关企业 · 同类产品

Anchico Construction & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →