Anchico Construction & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Anchico
66
进口笔数
4
出口笔数
$4.70M
进口金额
$92.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-08-01
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401512132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN50UWVT |
| 成立日期 | 2012-09-11 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ANCHICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985547565 |
| 邮箱 | anchico.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $2.47M |
| 中国 | 29 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $92.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metax Corp. | 日本 | 33 | $2.20M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Jiangsu Hengrui Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 11 | $815.7K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Sunton Steel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $363.2K | 镀铝锌钢板、H型钢≥80mm |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $362.8K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Hengrui Steel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $318.8K | 镀锌钢带、不锈钢管配件 |
| Metax Corp | 日本 | 3 | $250.6K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $154.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| Wuxi Shilong Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 不锈钢平板轧材、其他钢棒 |
| Longsun Steel Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他钢棒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gty Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46.8K | 热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm |
| Metax Corp. | 日本 | 2 | $45.7K | 热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 合金钢棒材 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $77.2K |
| 2026-04-16 | 合金钢棒材 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $77.2K |
| 2026-04-12 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-12 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-12 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-12 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-12 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $15.8K |
| 2026-04-12 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-12 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $16.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 热轧钢条<14mm | GTY CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-08-01 | 14毫米以下热轧钢条 | GTY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-08-01 | 热轧钢条<14mm | GTY CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2025-08-01 | 热轧钢条<14mm | Gty Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-08-01 | 热轧钢条<14mm | Gty Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-04-04 | 热轧钢棒≥14mm | METAX CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2025-04-04 | 热轧钢棒≥14mm | METAX CORP ORATION | 日本 | $4.3K |
| 2025-04-04 | 热轧钢卷材 | METAX CORP ORATION | 日本 | $15.8K |
| 2024-11-16 | 热轧钢卷材 | GTY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-11-16 | 热轧钢卷材 | GTY CO LTD | 日本 | $5.7K |