Vinacomin Waterway Transport Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thủy - Vinacomin
10
进口笔数
0
出口笔数
$131.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700647458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S375MH |
| 成立日期 | 2007-04-24 |
| 联系地址 | Ô số 16 lô B17 khu đô thị cột 5, cột 8, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THỦY - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN WATERWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 16 lô B17 khu đô thị cột 5, cột 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84203351806 |
| 邮箱 | vantaithuytkv@vnn.vn |
| 传真 | +84203351805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $131.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $121.0K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| LSS Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-12 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-12 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | LSS THAO NGUYEN CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | LSS THAO NGUYEN CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | LSS THAO NGUYEN CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | LSS THAO NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | LSS THAO NGUYEN CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-11-26 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24.2K |
| 2025-11-25 | 船用推进器 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.2K |