LSS Thao Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LSS THảO NGUYêN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$562.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202210497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5DSKMG |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 194/125 Tổ dân phố Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LSS THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN LSS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 194/125 Tổ dân phố Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0917143811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $562.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Thuan Transport Co., Ltd. | 越南 | 16 | $545.5K | 非轻质石油、其他货船 |
| Vinacomin Waterway Transport Joint Stock Company | 越南 | 1 | $10.6K | 船用推进器、非轻质石油 |
| Cong Ty Co Phan Van Tai Thuy Vinacomin | 越南 | 1 | $6.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $550 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $286 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $282 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VAN TAI VIET THUAN | 越南 | $11.6K |