Seo Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 加工墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Seo Nam
39
进口笔数
221
出口笔数
$1.77M
进口金额
$17.51M
出口金额
2025-07-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000436629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNJR54S |
| 成立日期 | 2006-03-09 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Vân Ly, Xã Điện Quang, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEO NAM |
| 企业英文名称 | SEO NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Vân Ly, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 05102213515 |
| 邮箱 | seonamco@gmail.com |
| 传真 | 05103759321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.42M |
| 越南 | 5 | $191.3K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $61.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $51.7K |
| 美国 | 1 | $33.8K |
| 韩国 | 2 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 212 | $16.98M |
| 越南 | 9 | $528.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Haoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $428.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Hainan Qinfu Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.6K | 冻罗非鱼片、冻罗非鱼 |
| Makefood Future Co., Ltd. | 越南 | 4 | $184.6K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Debao (Fujian) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.1K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ningde Xingguang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他鲜鱼 |
| Enjoy Aquatic Foods Ltd. | 中国 | 2 | $113.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Sinsun Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.3K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Fujian Yihong Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.2K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Seo Nam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.0K | 加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| E.T.S. | 毛里塔尼亚 | 1 | $61.4K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinsun Industry Co., Ltd. | 韩国 | 176 | $14.86M | 加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Withus Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $520.9K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Sinsun Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $351.0K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Fine Trading Co. | 印度 | 3 | $343.0K | 光伏组件、非电气机械零件 |
| Soop Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $333.0K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Sinseon Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $310.0K | 鱼肉制品 |
| M.J. Global | 印度 | 6 | $276.5K | 鱼肉制品、土方机械零件 |
| Hae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $196.2K | 棉制盥洗织物、鱼肉制品 |
| Daewon Refresh Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $134.4K | 加工墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Seo Nam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻明太鱼 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 冻明太鱼 | SEO NAM CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 其他鱼制品 | SEO NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-20 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-06-20 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2025-06-20 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-20 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-20 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 越南 | $595 |
| 2025-01-01 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2024-12-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $48.6K |
| 2024-11-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAOYUAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $43.5K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 其他鱼制品 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-18 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-04-18 | 加工墨鱼鱿鱼 | SINSUN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $22.4K |