Epoxy Fico Paint Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN EPOXY FICO
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$37.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313370908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PD4NMT |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | 647/24/45 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN EPOXY FICO |
| 企业英文名称 | EPOXY FICO PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 647/24/45 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84914811122 |
| 邮箱 | ktsonepoxyfico@gmail.com |
| 官网 | thicongsonsanepoxy.info |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $37.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.9K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
| Matai Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $16.9K | 聚烯烃绳缆、低密度聚乙烯 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $936 | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $936 | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 胶粘填料 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-16 | 其他胶粘剂 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-16 | 非耐火灰浆 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-16 | 非耐火灰浆 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-01-16 | 零售清洁粉剂 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-16 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-01-16 | 聚合物基油漆 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-16 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $69 |