Mamma Mia Soluz One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAMMA MIA

100
进口笔数
0
出口笔数
$583.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318107611
企查查编码QVNDWG5QE4
成立日期2023-10-17
联系地址24/15/1 Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAMMA MIA
企业英文名称MAMMA MIA SOLUZ ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84938610676
邮箱mammamiasoluz@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
741820铜卫浴器具
732490钢铁卫浴器具
691010瓷制卫生洁具
848190阀门零件
392210塑料卫浴器具
681099其他水泥制品
392290其他塑料洁具
392690其他塑料制品
491110商业广告材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$505.7K
意大利33$69.0K
印度尼西亚1$8.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Yinshengwang Sanitary Ware Co., Ltd.中国11$168.6K阀门龙头、铜卫浴器具
Xiamen R&T Plumbing Technology Co., Ltd.中国6$86.2K其他塑料洁具、塑料马桶座圈
Guangdong Kinen Sanitary Ware Industrial Co., Ltd.中国7$44.9K阀门龙头、阀门零件
Nero Bathrooms International Pty Ltd澳大利亚8$41.5K阀门龙头、铜卫浴器具
Zhejiang Wengdaohaisui Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国7$37.3K塑料卫浴器具、其他钢铁制品
Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国4$30.2K阀门龙头、贱金属帽架
Newform S.p.A.意大利9$24.9K阀门零件、阀门龙头
Nero Bathrooms International Pty Ltd中国5$24.6K铜卫浴器具、钢铁卫浴器具
Almar S.r.l.意大利10$16.5K阀门零件、阀门龙头
Rubinetteria Giulini Giovanni S.r.l.意大利5$8.9K阀门龙头、铜卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$498
2026-06-30铜卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$273
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$39
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$164
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$716
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$455
2026-06-30阀门零件Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$200
2026-06-30钢铁卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$673
2026-06-30铜卫浴器具Jiangmen Mega Casa Co., Ltd.中国$10

相关企业 · 同类产品

Mamma Mia Soluz One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →