Mamma Mia Soluz One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAMMA MIA
100
进口笔数
0
出口笔数
$583.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318107611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWG5QE4 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | 24/15/1 Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAMMA MIA |
| 企业英文名称 | MAMMA MIA SOLUZ ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84938610676 |
| 邮箱 | mammamiasoluz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $505.7K |
| 意大利 | 33 | $69.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Yinshengwang Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 11 | $168.6K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Xiamen R&T Plumbing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.2K | 其他塑料洁具、塑料马桶座圈 |
| Guangdong Kinen Sanitary Ware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Nero Bathrooms International Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $41.5K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Zhejiang Wengdaohaisui Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.3K | 塑料卫浴器具、其他钢铁制品 |
| Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.2K | 阀门龙头、贱金属帽架 |
| Newform S.p.A. | 意大利 | 9 | $24.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Nero Bathrooms International Pty Ltd | 中国 | 5 | $24.6K | 铜卫浴器具、钢铁卫浴器具 |
| Almar S.r.l. | 意大利 | 10 | $16.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Rubinetteria Giulini Giovanni S.r.l. | 意大利 | 5 | $8.9K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $498 |
| 2026-06-30 | 铜卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $273 |
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-06-30 | 阀门零件 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-30 | 钢铁卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $673 |
| 2026-06-30 | 铜卫浴器具 | Jiangmen Mega Casa Co., Ltd. | 中国 | $10 |