Ngoc Mai Trading Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NGọC MAI
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315193958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH02120X |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | B28 Phạm Hữu Lầu, KDC X51, Tổ 18, khu phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC MAI |
| 企业英文名称 | NGOC MAI TRADING TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B28 Phạm Hữu Lầu, KDC X51, Tổ 18, khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904646377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 848140 | 安全阀 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $997.6K |
| 中国 | 18 | $45.9K |
| 波兰 | 6 | $30.0K |
| 意大利 | 4 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE Young Metal Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $700.1K | 温控处理设备、阀门龙头 |
| HS Valve Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $289.4K | 阀门龙头、纸质文具 |
| Metrix Italia S.r.l. | 意大利 | 6 | $33.4K | 气体计量仪表、铜合金管件 |
| Yuyao No. 4 Instrument Factory | 中国 | 6 | $14.4K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Wenzhou Gaofu International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 气体计量仪表、液体流量计 |
| XIAN ESM TECH CO LTD | 中国香港 | 2 | $7.9K | 气体计量仪表、液体流量计 |
| SE Young Metal Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.8K | 阀门龙头 |
| Yue Hua Kylong Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 减压阀、气体烟雾分析仪 |
| Luxecasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 车辆金属配件、铝制管件 |
| Kaifeng Lizobor Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $509 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $509 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $459 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 温控处理设备 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $459 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SE YOUNG METAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |