San Ho Environmental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Môi Trường San Hô

57
进口笔数
31
出口笔数
$276.4K
进口金额
$51.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-01
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $131 · 1 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $493 · 1 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $131 · 1 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $10.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $493 · 1 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3602463561
企查查编码QVNC5GKM8W
成立日期2011-03-01
联系地址Văn phòng giao dịch: I.19, KP 5, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG SAN HÔ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址136/19, KP4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84918035714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
845929非数控钻床
845969非数控铣床
845899其他金属车床
845959非数控膝式铣床
846150金属切割锯
846261液压压力机
846593木材研磨机
851529非自动电阻焊机
846190其他金属加工机床

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$262.1K
日本6$13.5K
中国4$768
中国台湾1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$51.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南51$262.0K钢铁脚手架支柱、其他钢铁废料
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$14.4K表带及零件、其他渔猎用具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Vietnam Co., Ltd.越南20$48.9K车辆离合器、金属加工机刀
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$1.6K表带及零件、其他钢铁制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
NISSEY (VIETNAM) CO,. LTD (0300784933)越南1$128非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$5.1K
2026-06-09其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$6.4K
2026-05-25其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$5.2K
2026-03-27其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$6.9K
2026-02-13其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$5.3K
2026-01-28其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$6.3K
2025-12-26其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$6.7K
2025-12-08其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$6.5K
2025-11-13其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$5.4K
2025-08-15其他钢铁废料KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$6.6K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01非轻质石油Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$180
2026-06-01非轻质石油New Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-01非轻质石油New Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-05-05非轻质石油New Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-13非轻质石油Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$126
2026-04-03非轻质石油New Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-03-11非轻质石油Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$127
2026-03-05非轻质石油New Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-02-10非轻质石油NISSEY (VIETNAM) CO,. LTD (0300784933)—$128
2026-02-04非轻质石油New Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

San Ho Environmental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →