Trung Viet Petrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA DầU TRUNG VIệT
288
进口笔数
75
出口笔数
$5.88M
进口金额
$729.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
38
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316510913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN761PFU4 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | 334A Nguyễn Văn Thành, Khu phố 7, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA DẦU TRUNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392/1, Cách mạng tháng tám, Khu phố 13, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0908330268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 291100 | 缩醛衍生物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291412 | 丁酮 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290211 | 环己烷 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291412 | 丁酮 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $4.30M |
| 中国台湾 | 113 | $1.50M |
| 韩国 | 5 | $81.2K |
| 新加坡 | 1 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $299.1K |
| 中国香港 | 13 | $120.8K |
| 印度 | 1 | $91.0K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 48 | $695.9K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Qingdao Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $688.5K | 环己酮类、乙酸 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $632.8K | 丁酮、环己酮类 |
| Guangxi Tiandong Jinyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $443.4K | 二氯甲烷 |
| Anhui Ruibai New Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $409.3K | 乙酸、乙酸乙酯 |
| Rovan Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $318.3K | 环己酮类、丁醇 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 31 | $308.7K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| Shandong River Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $296.7K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 20 | $251.6K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Seachem Co., Ltd. | 中国 | 10 | $170.5K | 二氯甲烷、四氯乙烯 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong New Yucheng Trading Ltd. | 中国 | 27 | $242.2K | 其他塑料片材、聚氨酯纺织物 |
| ZHONG MAO ZHONG CHEMICAL TRADING CO., LTD | 7 | $172.3K | 丙醇和异丙醇、其他粘合剂≤1kg | |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $95.1K | 丁酮、天然气 |
| EVERVAN KOTHARI FOOTWEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $91.0K | 染色合成针织布、制鞋机械 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 29 | $74.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| ZONESEN CHEMICAL INDUSTRY (CAMBODIA) CO.,LTD | 1 | $21.7K | 其他乙酸酯、二氯甲烷 | |
| AOLONG HUAGONG CO.,LTD | 1 | $18.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 | |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Hengda Resin Industry Pte. Ltd. | 1 | $6.0K | 工业清洁制剂、聚合物胶粘剂 | |
| Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 新加坡 | 1 | $1.8K | 烧碱溶液、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 丁酮 | The One Chemical International Co., Ltd. | 中国台湾 | $22.2K |
| 2026-07-27 | 四氯乙烯 | QINGDAO ORICHEM CO.,LIMITED | 中国 | $16.1K |
| 2026-07-23 | 丁酮 | LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO., LIMITED | 中国 | $29.9K |
| 2026-07-21 | 丁酮 | LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO., LIMITED | 中国 | $29.9K |
| 2026-07-20 | 丙醇和异丙醇 | Maxone Asia | 韩国 | $11.5K |
| 2026-07-08 | 丁酮 | YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-07-06 | 二氯甲烷 | HKJIALONG INTERNATIONAL BUSINESS TRADING CO., LIMITED | 中国 | $43.2K |
| 2026-07-03 | 二氯甲烷 | HKJIALONG INTERNATIONAL BUSINESS TRADING CO., LIMITED | 中国 | $43.2K |
| 2026-06-26 | 油漆溶剂 | The One Chemical International Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-06-22 | 环己酮类 | ROVAN MATERIAL TECHNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | $35.1K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 无环酰胺衍生物 | Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2026-07-28 | 油漆溶剂 | AOLONG HUAGONG CO.,LTD | — | $12.6K |
| 2026-07-28 | 二氯甲烷 | AOLONG HUAGONG CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-07-28 | 无环酰胺衍生物 | AOLONG HUAGONG CO.,LTD | — | $3.1K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | ZONESEN CHEMICAL INDUSTRY (CAMBODIA) CO.,LTD | — | $9.6K |
| 2026-07-27 | 其他乙酸酯 | ZONESEN CHEMICAL INDUSTRY (CAMBODIA) CO.,LTD | — | $12.1K |
| 2026-07-24 | 乙酸正丁酯 | ZHONG MAO ZHONG CHEMICAL TRADING CO., LTD | — | $10.6K |
| 2026-07-24 | 丙醇和异丙醇 | ZHONG MAO ZHONG CHEMICAL TRADING CO., LTD | — | $14.7K |
| 2026-07-23 | 丙醇和异丙醇 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-20 | 其他乙酸酯 | Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |