Trung Viet Petrochemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA DầU TRUNG VIệT

288
进口笔数
75
出口笔数
$5.88M
进口金额
$729.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
38
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-12进口 $51.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $182.7K · 9 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-03进口 $57.4K · 3 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-04进口 $154.8K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $110.1K · 6 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $103.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.5K · 5 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-08进口 $69.0K · 6 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-09进口 $110.9K · 6 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $85.0K · 3 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-11进口 $252.0K · 15 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-12进口 $125.3K · 9 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-01进口 $232.6K · 13 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $166.1K · 10 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $222.1K · 11 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-04进口 $257.0K · 17 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.5K · 13 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $188.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.9K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.5K · 9 笔出口 $116.3K · 4 笔2026-04进口 $480.1K · 7 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-05进口 $364.5K · 12 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-06进口 $215.3K · 10 笔出口 $80.9K · 4 笔2026-07进口 $213.6K · 8 笔出口 $169.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2023-12进口 $51.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $182.7K · 9 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-03进口 $57.4K · 3 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-04进口 $154.8K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $110.1K · 6 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $103.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.5K · 5 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-08进口 $69.0K · 6 笔出口 $22.5K · 3 笔2024-09进口 $110.9K · 6 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $85.0K · 3 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-11进口 $252.0K · 15 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-12进口 $125.3K · 9 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-01进口 $232.6K · 13 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $166.1K · 10 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $222.1K · 11 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-04进口 $257.0K · 17 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $110.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $103.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200.5K · 13 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $188.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.9K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.5K · 9 笔出口 $116.3K · 4 笔2026-04进口 $480.1K · 7 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-05进口 $364.5K · 12 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-06进口 $215.3K · 10 笔出口 $80.9K · 4 笔2026-07进口 $213.6K · 8 笔出口 $169.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0316510913
企查查编码QVN761PFU4
成立日期2020-10-06
联系地址334A Nguyễn Văn Thành, Khu phố 7, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA DẦU TRUNG VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址392/1, Cách mạng tháng tám, Khu phố 13, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话0908330268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
290312二氯甲烷
291422环己酮类
291100缩醛衍生物
290512丙醇和异丙醇
291412丁酮
291539其他乙酸酯
291739其他芳香多元酸
292090其他酯类
292419无环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
290211环己烷
291531乙酸乙酯
291412丁酮
292419无环酰胺衍生物
290512丙醇和异丙醇
291539其他乙酸酯
381400油漆溶剂
290312二氯甲烷
291422环己酮类
291533乙酸正丁酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$4.30M
中国台湾113$1.50M
韩国5$81.2K
新加坡1$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$299.1K
中国香港13$120.8K
印度1$91.0K
新加坡1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾48$695.9K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Qingdao Honghao Chemical Co., Ltd.中国17$688.5K环己酮类、乙酸
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国27$632.8K丁酮、环己酮类
Guangxi Tiandong Jinyi Technology Co., Ltd.中国24$443.4K二氯甲烷
Anhui Ruibai New Material Co., Ltd.中国25$409.3K乙酸、乙酸乙酯
Rovan Material Technology Co., Ltd.中国11$318.3K环己酮类、丁醇
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.印度尼西亚31$308.7K丙醇和异丙醇、油漆溶剂
Shandong River Chemical Co., Ltd.中国12$296.7K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
YI JHOU CO LTD中国台湾20$251.6K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Seachem Co., Ltd.中国10$170.5K二氯甲烷、四氯乙烯

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong New Yucheng Trading Ltd.中国27$242.2K其他塑料片材、聚氨酯纺织物
ZHONG MAO ZHONG CHEMICAL TRADING CO., LTD7$172.3K丙醇和异丙醇、其他粘合剂≤1kg
Anan Vietnam Co., Ltd.越南6$95.1K丁酮、天然气
EVERVAN KOTHARI FOOTWEAR PRIVATE LIMITED印度1$91.0K染色合成针织布、制鞋机械
Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd.越南29$74.8K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱
ZONESEN CHEMICAL INDUSTRY (CAMBODIA) CO.,LTD1$21.7K其他乙酸酯、二氯甲烷
AOLONG HUAGONG CO.,LTD1$18.4K非轻质石油、非纺织润滑剂
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$6.0K其他塑料制品、未装配光学元件
Hengda Resin Industry Pte. Ltd.1$6.0K工业清洁制剂、聚合物胶粘剂
Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles新加坡1$1.8K烧碱溶液、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28丁酮The One Chemical International Co., Ltd.中国台湾$22.2K
2026-07-27四氯乙烯QINGDAO ORICHEM CO.,LIMITED中国$16.1K
2026-07-23丁酮LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO., LIMITED中国$29.9K
2026-07-21丁酮LESUN INDUSTRIAL & TRADING CO., LIMITED中国$29.9K
2026-07-20丙醇和异丙醇Maxone Asia韩国$11.5K
2026-07-08丁酮YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$17.8K
2026-07-06二氯甲烷HKJIALONG INTERNATIONAL BUSINESS TRADING CO., LIMITED中国$43.2K
2026-07-03二氯甲烷HKJIALONG INTERNATIONAL BUSINESS TRADING CO., LIMITED中国$43.2K
2026-06-26油漆溶剂The One Chemical International Co., Ltd.中国台湾$10.3K
2026-06-22环己酮类ROVAN MATERIAL TECHNOLOGY CO., LIMITED中国$35.1K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30无环酰胺衍生物Anan Vietnam Co., Ltd.越南$17.0K
2026-07-28油漆溶剂AOLONG HUAGONG CO.,LTD—$12.6K
2026-07-28二氯甲烷AOLONG HUAGONG CO.,LTD—$2.6K
2026-07-28无环酰胺衍生物AOLONG HUAGONG CO.,LTD—$3.1K
2026-07-27油漆溶剂ZONESEN CHEMICAL INDUSTRY (CAMBODIA) CO.,LTD—$9.6K
2026-07-27其他乙酸酯ZONESEN CHEMICAL INDUSTRY (CAMBODIA) CO.,LTD—$12.1K
2026-07-24乙酸正丁酯ZHONG MAO ZHONG CHEMICAL TRADING CO., LTD—$10.6K
2026-07-24丙醇和异丙醇ZHONG MAO ZHONG CHEMICAL TRADING CO., LTD—$14.7K
2026-07-23丙醇和异丙醇Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-20其他乙酸酯Anan Vietnam Co., Ltd.越南$9.4K

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Petrochemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →