Viet Phong Fabrication Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Phong
4
进口笔数
28
出口笔数
$14.4K
进口金额
$294.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303533430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2SS5M4 |
| 成立日期 | 2004-10-13 |
| 联系地址 | 21/4B Nguyễn Thị Thử, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT PHONG |
| 企业英文名称 | VIET PHONG FABRICATION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/5 Ấp Tam Đông 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862595925 |
| 邮箱 | hongvy@vietphong.vn |
| 官网 | vietphong.vn |
| 传真 | 0862595826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.3K |
| 印度 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $294.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Forbes Marshall International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $294.4K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 减压阀 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 安全阀 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $420 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $172 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $610 |
| 2026-03-31 | 止回阀 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $86 |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $255 |
| 2026-03-31 | 压力测量仪 | FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $190 |
| 2025-11-03 | 功能机器零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-29 | 功能机器零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 云母制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-31 | 液体气体测量仪 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.3K |