Viet Phong Fabrication Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Phong

4
进口笔数
28
出口笔数
$14.4K
进口金额
$294.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 2 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $780 · 2 笔2026-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $72.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303533430
企查查编码QVNY2SS5M4
成立日期2004-10-13
联系地址21/4B Nguyễn Thị Thử, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT PHONG
企业英文名称VIET PHONG FABRICATION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/5 Ấp Tam Đông 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862595925
邮箱hongvy@vietphong.vn
官网vietphong.vn
传真0862595826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
842129液体过滤机械
848110减压阀
848130止回阀
848140安全阀
848180阀门龙头
848190阀门零件
850152750W-75kW交流电机
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
400922金属增强橡胶管
401011金属加固橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
681490云母制品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$10.3K
印度1$2.9K
新加坡1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$294.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南2$10.3K纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Forbes Marshall International Pte. Ltd.新加坡1$2.9K阀门龙头、阀门零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡1$1.2K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南28$294.4K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31减压阀FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$1.1K
2026-03-31安全阀FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$420
2026-03-31阀门龙头FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$172
2026-03-31阀门龙头FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$610
2026-03-31止回阀FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$90
2026-03-31阀门零件FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$86
2026-03-31液体过滤机械FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$255
2026-03-31压力测量仪FORBES MARSHALL INTERNATIONAL PTE LTD印度$190
2025-11-03功能机器零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$5.2K
2025-10-29功能机器零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$5.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31云母制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.1K
2026-03-31阀门龙头PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.5K
2026-03-31机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$575
2026-03-31液体气体测量仪PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.3K
2026-03-31其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.1K
2026-03-31阀门龙头PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.5K
2026-03-31其他钢铁制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$4.6K
2026-03-31机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.2K
2026-03-31机械零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.3K
2026-03-31其他铝制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Phong Fabrication Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →