Viet Nam Industrial Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN CôNG NGHIệP VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$56.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315143989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB8KR70 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Văn Phòng Số 06.09, Số 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng Số 06.09, Số 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84888574578 |
| 邮箱 | sonlazenta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.9K |
| 中国 | 1 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 钢制气罐、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 玻璃珠及仿制品 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-13 | 喷雾机零件 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 越南 | $480 |
| 2026-05-13 | 塑料封口件 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-05-13 | 喷雾机零件 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-05-13 | 钢制气罐 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 越南 | $22.7K |
| 2025-06-25 | 玻璃珠及仿制品 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2025-06-25 | 钢制气罐 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2025-06-25 | 塑料封口件 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-25 | 喷雾机零件 | Guangzhou Shunli Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |