Vndry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vndry Việt Nam
28
进口笔数
4
出口笔数
$1.06M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-01-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105848196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WGPBMJ |
| 成立日期 | 2012-04-10 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 42 đường Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNDRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNDRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 42 đường Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02438339937 |
| 邮箱 | vndry8@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 越南 | 1 | $941 |
| 斯里兰卡 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $485.4K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $401.2K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.1K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyoung Inc. | 韩国 | 2 | $2.7K | 人造纤维缝纫线、二氧化硅 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $941 | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| SMT Apparel Lanka Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $280 | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-07 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-03 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-03 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-01-23 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-12-09 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-09-18 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-09-11 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-08-06 | 活性矿产品 | HENGXING MINERALS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2025-06-16 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 活性矿产品 | S M T APPAREL LANKA LTD | 斯里兰卡 | $3 |
| 2025-01-21 | 活性矿产品 | S M T APPAREL LANKA LTD | 斯里兰卡 | $275 |
| 2025-01-21 | 活性矿产品 | S M T APPAREL LANKA LTD | 斯里兰卡 | $2 |
| 2023-06-28 | 二氧化硅 | Seyoung Inc. | 韩国 | $1.0K |
| 2023-02-15 | 二氧化硅 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $941 |
| 2023-01-12 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH SEYOUNG INC | 韩国 | $1.7K |