Hopex Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY DệT HOPEX
108
进口笔数
14
出口笔数
$1.37M
进口金额
$578.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-05-16
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800281166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD6R0RQ |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY DỆT HOPEX |
| 企业英文名称 | HOPEX TEXTILE CO LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02203783301 |
| 邮箱 | Dethopex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 448亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282120 | 含铁矿物颜料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $745.3K |
| 韩国 | 52 | $582.5K |
| 意大利 | 3 | $37.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.7K |
| 印度 | 2 | $691 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $578.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 48 | $744.6K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Yun Young Co. | 韩国 | 20 | $321.0K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Able Chem Korea Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $198.5K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Nearchimica S.p.A. | 意大利 | 3 | $37.5K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Hanson Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.0K | 聚乙酸乙烯酯分散体、染料颜料 |
| YUN YOUNG CO LTD | 韩国 | 1 | $16.0K | 纺织染色助剂 |
| Duk Jin Washing Machine | 韩国 | 1 | $9.8K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| CV Anugrah Sejahtera Bersama | 印度尼西亚 | 1 | $4.7K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Sodhani Biotech Private Ltd. | 印度 | 2 | $691 | 动植物着色料、纺织染色助剂 |
| Hansoll Textile | 越南 | 2 | $65 | 染色棉针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 14 | $578.4K | 智能卡、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANSONG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANSONG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANSONG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANSONG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | Able Chem Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 纺织染色助剂 | Able Chem Korea Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANSONG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | HANSONG INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | Able Chem Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | Able Chem Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $125 |
| 2025-05-16 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-16 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $31.6K |
| 2025-05-16 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $15.1K |
| 2025-04-29 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $720 |
| 2025-04-29 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $19.2K |
| 2025-04-29 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $26.7K |
| 2025-04-23 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $15.6K |
| 2025-04-23 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $47.1K |
| 2025-04-23 | 棉针织T恤 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $5.3K |