HA TRUNG INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Hà TRUNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107734934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ABF3GJ |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Số nhà 72, ngõ 85 Phố Trung Kiên, TDP Hạ 11, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÀ TRUNG |
| 企业英文名称 | HA TRUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, ngõ 85 Phố Trung Kiên, TDP Hạ 11, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84974468998 |
| 邮箱 | hatrungindeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $106.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Doppler Electronic Technologies Inc. | 中国香港 | 2 | $48.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | 3 | $44.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC CO | 中国香港 | 1 | $7.3K | 测量仪器零件 |
| SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国 | 1 | $297 | 其他测量仪器、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC CO | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-17 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC CO | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-28 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-28 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 计量计数器 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $560 |
| 2025-07-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $450 |
| 2025-07-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $450 |
| 2025-03-21 | 测量仪器零件 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-21 | 计量计数器 | GUANGZHOU DOPPLER ELECTRONIC TECHNOLOGIES INC | 中国 | $0 |