DONG NAM A GENERAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Đông Nam á
3
进口笔数
59
出口笔数
$2.3K
进口金额
$157.76M
出口金额
2024-09-05
最近进口
2025-12-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102025162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDEK4HG |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 224, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | DONG NAM A GENERAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 224, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842438688983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $157.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | 3 | $2.3K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | 21 | $141.66M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 1 | $16.00M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 25 | $82.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $19.2K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | 1 | $984 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $318 |
| 2024-09-05 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $218 |
| 2024-05-02 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $450 |
| 2024-05-02 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $121 |
| 2023-12-07 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $138 |
| 2023-12-07 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $152 |
| 2023-12-07 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $62 |
| 2023-12-07 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $118 |
| 2023-12-07 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $266 |
| 2023-12-07 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $83 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $209 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $431 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $191 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $319 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $478 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $353 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $92 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $488 |
| 2026-04-03 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $323 |