T Rex Nutrition Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T REX NUTRITION

37
进口笔数
0
出口笔数
$235.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317138127
企查查编码QVNWYV8B5C
成立日期2022-01-24
联系地址Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T REX NUTRITION
企业英文名称T REX NUTRITION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84949456796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220900醋代用品
151790食用油脂制品
150920初榨橄榄油
170290其他糖混合物
180620含可可食品>2kg
190190其他食品制剂
200811花生
210390混合调味料
210610蛋白浓缩物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$207.5K
英国14$21.9K
加拿大6$5.6K
西班牙1$75

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arden Marketing Pte. Ltd.新加坡18$133.1K其他食品制剂、醋代用品
Cole Pharmacy Sdn. Bhd.马来西亚5$67.9K醋代用品
Hbs International Corp美国7$18.4K其他食品制剂、食用油脂制品
ONN IMEX TRADING, INC.美国5$15.4K其他食品制剂、皮肤清洁剂
Hbs International Corp加拿大1$167其他食品制剂
Sports Nutrition House西班牙1$75其他食品制剂、蛋白浓缩物
Nevada Distribution Services美国1$69其他食品制剂、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11醋代用品COLE PHARMAYCY SDN BHD美国$7.4K
2026-02-11醋代用品COLE PHARMAYCY SDN BHD美国$1.3K
2025-09-05其他食品制剂ARDEN MARKETING PTE LTD英国$908
2025-09-05其他糖混合物ARDEN MARKETING PTE LTD英国$2.8K
2025-08-29初榨橄榄油ONN IMEX TRADING INC美国$644
2025-08-29食用油脂制品ONN IMEX TRADING INC美国$3.6K
2025-08-19食用油脂制品ONN IMEX TRADING INC美国$1.9K
2025-08-19初榨橄榄油ONN IMEX TRADING INC美国$915
2025-08-12初榨橄榄油ONN IMEX TRADING INC美国$940
2025-08-12食用油脂制品ONN IMEX TRADING INC美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

T Rex Nutrition Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →