T Rex Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T REX NUTRITION
37
进口笔数
0
出口笔数
$235.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317138127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYV8B5C |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T REX NUTRITION |
| 企业英文名称 | T REX NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84949456796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $207.5K |
| 英国 | 14 | $21.9K |
| 加拿大 | 6 | $5.6K |
| 西班牙 | 1 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arden Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $133.1K | 其他食品制剂、醋代用品 |
| Cole Pharmacy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $67.9K | 醋代用品 |
| Hbs International Corp | 美国 | 7 | $18.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| ONN IMEX TRADING, INC. | 美国 | 5 | $15.4K | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
| Hbs International Corp | 加拿大 | 1 | $167 | 其他食品制剂 |
| Sports Nutrition House | 西班牙 | 1 | $75 | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Nevada Distribution Services | 美国 | 1 | $69 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 醋代用品 | COLE PHARMAYCY SDN BHD | 美国 | $7.4K |
| 2026-02-11 | 醋代用品 | COLE PHARMAYCY SDN BHD | 美国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 其他食品制剂 | ARDEN MARKETING PTE LTD | 英国 | $908 |
| 2025-09-05 | 其他糖混合物 | ARDEN MARKETING PTE LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-08-29 | 初榨橄榄油 | ONN IMEX TRADING INC | 美国 | $644 |
| 2025-08-29 | 食用油脂制品 | ONN IMEX TRADING INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-08-19 | 食用油脂制品 | ONN IMEX TRADING INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-08-19 | 初榨橄榄油 | ONN IMEX TRADING INC | 美国 | $915 |
| 2025-08-12 | 初榨橄榄油 | ONN IMEX TRADING INC | 美国 | $940 |
| 2025-08-12 | 食用油脂制品 | ONN IMEX TRADING INC | 美国 | $1.9K |