TRAN HUYEN TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trân Huyền
1
进口笔数
0
出口笔数
$60.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311400473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU38906B |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | 63 Trần Nguyên Hãn, Phường 13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÂN HUYỀN |
| 企业英文名称 | TRAN HUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Trần Nguyên Hãn, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02866795307 |
| 邮箱 | congtytranhuyen@gmail.com |
| 传真 | 02862635797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsheng International Trade (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 其他涂布纸、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $672 |
| 2026-01-09 | 窄幅弹性织物 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-09 | 便携式电灯 | DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE (H K) LTD | 中国 | $672 |