Ken Ken (Viet Nam) Food Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 加工墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEN KEN VIệT NAM CHế BIếN THựC PHẩM XUấT KHẩU
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.87M
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300793455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y2BHG6 |
| 成立日期 | 2010-01-13 |
| 联系地址 | 208/8 Quốc Lộ 1A, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEN KEN VIỆT NAM CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU |
| 企业英文名称 | KEN KEN (VIET NAM) FOOD MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208/8 Quốc Lộ 1A, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0838917506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 616.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $1.24M |
| 新加坡 | 22 | $622.7K |
| 泰国 | 2 | $566 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ken Ken Food Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.59M | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Ken Ken Food Mfg. Pte. Ltd. | 越南 | 7 | $257.9K | 鱼内脏、加工墨鱼鱿鱼 |
| 517b530a44cc5118c4deeb3cab9e33ab | 1 | $14.3K | ||
| Hai Chuan Enterprise Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $6.5K | 鱼杂及部位 |
| Tae Nguan Tai Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $566 | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他果仁制品 | KEN KEN FOOD MFG PTE LTD | 新加坡 | $538 |
| 2026-01-30 | 加工墨鱼鱿鱼 | KEN KEN FOOD MFG PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-01-30 | 鱼肉制品 | KEN KEN FOOD MFG PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 加工墨鱼鱿鱼 | KEN KEN FOOD MFG PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2025-12-24 | 糖果 | Ken Ken Food Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 加工墨鱼鱿鱼 | Ken Ken Food Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | $655 |
| 2025-12-24 | 加工墨鱼鱿鱼 | KEN KEN FOOD MFG PTE., LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2025-12-24 | 加工墨鱼鱿鱼 | KEN KEN FOOD MFG PTE., LTD | 新加坡 | $31.3K |
| 2025-11-28 | 加工墨鱼鱿鱼 | Ken Ken Food Manufacturing Pte. Ltd. | 越南 | $16.2K |
| 2025-11-28 | 加工墨鱼鱿鱼 | Ken Ken Food Manufacturing Pte. Ltd. | 越南 | $675 |