Five Stars Seafoods Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Năm Sao
114
进口笔数
256
出口笔数
$10.25M
进口金额
$26.17M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-26
最近出口
13
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100606537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SUY6ER |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Khê, Xã Bắc Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STARS SEAFOODS JOINT – STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 46322 - Bán buôn thủy sản |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 63 | $7.99M |
| 日本 | 51 | $2.26M |
| 乌拉圭 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 113 | $11.18M |
| 韩国 | 94 | $10.41M |
| 越南 | 38 | $3.87M |
| 中国 | 4 | $193.1K |
| 泰国 | 2 | $185.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 23 | $2.98M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | 28 | $2.19M | 其他冷冻鱼、冷冻冷水虾及对虾 |
| PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | 13 | $1.71M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT LAUTAN MUTIARA JAYA | 印度尼西亚 | 9 | $1.06M | 冻墨鱼鱿鱼、冻金枪鱼片 |
| PT USAHA LAUT PANIPAHAN | 印度尼西亚 | 6 | $788.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 6 | $727.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | 3 | $353.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲣鱼 |
| PT SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | 1 | $139.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT GABUNGAN SAMUDERA INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 1 | $134.3K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 22 | $51.6K | 聚丙烯塑料、混合调味料 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coral International Inc. | 韩国 | 43 | $6.80M | 冷冻虾、加工章鱼 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 60 | $5.74M | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | 36 | $3.26M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.13M | 未加工动物产品、其他冷冻鱼 |
| Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | 21 | $2.12M | 冷冻虾、冷冻冷水虾及对虾 |
| Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | 27 | $1.86M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Progress International Corp | 日本 | 10 | $1.36M | 冻墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| MDS Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $990.3K | 虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Woowon Holdings Inc. | 韩国 | 5 | $343.7K | 冷冻虾、虾制品 |
| ISEA Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $195.7K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $16.6K |
| 2026-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $29.4K |
| 2026-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SUMBER LAUT REJEKI | 印度尼西亚 | $82.7K |
| 2026-06-23 | 冷冻烟熏蟹 | Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | $115.6K |
| 2026-06-23 | 非乙烯塑料袋 | Ocean Road Co., Ltd. | 日本 | $989 |
| 2026-06-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $91.5K |
| 2026-06-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $33.5K |
| 2026-05-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $56.0K |
| 2026-05-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Sumber Laut Rejeki | 印度尼西亚 | $54.9K |
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $14.7K |
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-06-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | MDS Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-06-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-06-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | Coral International Inc. | 韩国 | $24.2K |