ASA LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASA LOGISTICS
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109537145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNFW9GX |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Nhà B2 Ngõ 190b Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASA LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ASA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B2 Ngõ 190b Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 0888389666 |
| 邮箱 | Asalogistics.official@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xingyao Fa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 塑料/纺织手提包、其他制冷设备 |
| GUANGDONG YUEFENG DISPLAY PRODUCTS | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯塑料片 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $795 | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 塑料人造花 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | Pingxiang Xingyao Fa Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $50 |